Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay
Van bướm inox là gì?
Van bướm inox tiếng Anh là Stainless Steel Butterfly Valve, là loại van sử dụng một đĩa van hình tròn hoặc gần hình tròn đặt bên trong đường ống.
Đĩa van được kết nối với trục. Khi trục xoay, đĩa van cũng xoay theo.
Có thể hình dung đơn giản:
Đóng → đĩa van vuông góc với dòng chảy.
Mở → đĩa van xoay gần song song với dòng chảy.
Thông thường, hành trình đóng/mở cơ bản của van là khoảng 90°. Một số model có thể sử dụng tay gạt, hộp số tay quay hoặc bộ điều khiển tự động tùy nhu cầu.
Van bướm inox được lựa chọn nhiều trong các hệ thống yêu cầu:
- Khả năng chống ăn mòn.
- Kích thước gọn.
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Đóng mở nhanh.
- Dễ lắp đặt.
- Có nhiều kích thước.
Trang sản phẩm hiện có của Vanphukieninox.com cũng thể hiện các dòng van bướm inox tay gạt và van bướm inox tay quay với thân, đĩa bằng inox 304/316 tùy model.

Cấu tạo van bướm inox
Một van bướm inox cơ bản gồm các bộ phận sau.
Thân van
Thân van là phần bao quanh đĩa và là bộ phận kết nối van với đường ống.
Vật liệu thường gặp:
- Inox 304.
- Inox 316.
Tùy thiết kế, thân có thể là dạng wafer, lug hoặc thiết kế mặt bích.
Đĩa van
Đĩa van (Disc) là bộ phận trực tiếp nằm trong dòng lưu chất.
Đĩa được nối với trục và xoay theo góc đóng/mở.
Khi mở hoàn toàn, đĩa nằm gần song song với hướng dòng chảy.
Khi đóng, đĩa xoay về vị trí chắn dòng.
Trục van
Trục truyền mô-men xoắn từ bộ phận điều khiển đến đĩa van.
Tùy model, trục có thể được chế tạo bằng inox hoặc vật liệu khác phù hợp với thiết kế.
Gioăng làm kín
Gioăng hay Seat có nhiệm vụ tạo độ kín giữa đĩa và thân van.
Một số vật liệu thường gặp:
- EPDM.
- PTFE.
- NBR.
- Viton/FKM.
Việc chọn gioăng rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến:
nhiệt độ + lưu chất + khả năng tương thích hóa học.
Bộ điều khiển
Van bướm inox có thể sử dụng:
Tay gạt
Phù hợp với các kích thước nhỏ và trung bình.
Tay quay hộp số
Phù hợp với các kích thước lớn hơn, khi mô-men xoắn yêu cầu cao.
Điều khiển khí nén
Dùng trong hệ thống tự động hóa.
Điều khiển điện
Dùng khi cần đóng/mở van từ xa hoặc tích hợp với hệ thống điều khiển.

Nguyên lý hoạt động của van bướm inox
Nguyên lý hoạt động của van bướm khá đơn giản.
Khi tác động vào tay gạt, tay quay hoặc bộ truyền động, mô-men xoắn được truyền đến trục van.
Trục quay → đĩa van quay.
Van đóng
Đĩa van xoay về vị trí gần vuông góc với đường ống.
Dòng lưu chất bị ngăn lại.
Van mở
Đĩa van xoay về vị trí gần song song với đường ống.
Lưu chất có thể đi qua.
Van mở một phần
Đĩa van nằm ở một góc trung gian.
Khi đó tiết diện dòng chảy thay đổi.
Một số dòng van bướm có thể được sử dụng để điều tiết, nhưng khả năng điều tiết thực tế cần căn cứ vào thiết kế và mục đích sử dụng của từng model.
Ưu điểm của van bướm inox
- Chống ăn mòn tốt
Inox 304 và inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp.
Đây là lý do van bướm inox được sử dụng trong nhiều hệ thống nước, thực phẩm và công nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn
So với một số loại van mặt bích truyền thống, van bướm thường có chiều dài kết cấu nhỏ.
Điều này giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Trọng lượng tương đối nhẹ
Đặc biệt ở những kích thước lớn, thiết kế dạng bướm giúp giảm khối lượng so với một số loại van có cấu tạo cồng kềnh hơn.
- Đóng mở nhanh
Van có hành trình khoảng 90°, vì vậy thao tác đóng mở tương đối nhanh.
- Dễ lắp đặt
Dòng wafer được kẹp giữa hai mặt bích nên cấu tạo khá thuận tiện khi lắp đặt.
- Nhiều lựa chọn kích thước
Van bướm inox có nhiều kích thước từ đường ống nhỏ đến đường ống lớn.
Trên Vanphukieninox.com hiện có các model từ khoảng DN50 trở lên trong nhóm van bướm inox, với các sản phẩm tay gạt và tay quay.

Phân loại van bướm inox
Van bướm inox tay gạt
Van bướm inox tay gạt sử dụng cần gạt để điều khiển đĩa van.
Đây là dòng được sử dụng phổ biến ở các kích thước nhỏ và trung bình.
Trên Vanphukieninox.com, dòng tay gạt hiện có các model như DN80, DN100, DN125, DN150 và các kích thước khác tùy danh mục.
Ưu điểm
- Thao tác nhanh.
- Kết cấu đơn giản.
- Không cần hộp số.
- Dễ quan sát trạng thái.
- Phù hợp các hệ thống cần đóng/mở thủ công.
Hạn chế
Ở kích thước lớn, lực vận hành có thể tăng cao. Khi đó nên cân nhắc van bướm inox tay quay hộp số.

Van bướm inox tay quay
Van bướm inox tay quay sử dụng vô lăng kết hợp hộp số để tạo mô-men xoắn lớn hơn.
Dòng này phù hợp hơn với các kích thước lớn.
Ví dụ trên Vanphukieninox.com có model:
- DN80.
- DN100.
- DN300.
Các model được công bố với inox 304/316 và áp suất PN10–PN16 tùy loại.
Ưu điểm
- Giảm lực vận hành.
- Thao tác ổn định.
- Phù hợp van kích thước lớn.
- Có thể kiểm soát vị trí đóng/mở thuận tiện.

Van bướm inox mặt bích
Ngoài wafer và lug, một số dòng van bướm có thiết kế kết nối mặt bích.
Ưu điểm:
- Kết nối chắc chắn.
- Phù hợp đường ống lớn.
- Dễ tháo lắp khi bảo trì.
- Có nhiều tiêu chuẩn kết nối.
Các tiêu chuẩn thường gặp tùy model:
- JIS.
- DIN.
- BS.
- ANSI.
Bảng thông số kỹ thuật van bướm inox
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Tên sản phẩm | Van bướm inox |
| Tên tiếng Anh | Stainless Steel Butterfly Valve |
| Vật liệu thân | Inox 304 / Inox 316 |
| Vật liệu đĩa | Inox 304 / Inox 316 tùy model |
| Vật liệu trục | Inox hoặc vật liệu phù hợp |
| Gioăng | EPDM / PTFE / NBR / FKM tùy model |
| Kích thước | DN50 – DN300+ tùy model |
| Kiểu kết nối | Wafer / Lug / Flanged |
| Điều khiển | Tay gạt / Tay quay / Khí nén / Điện |
| Áp suất | PN10 / PN16 hoặc theo model |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu gioăng và thiết kế |
| Góc vận hành | Khoảng 90° |
| Lưu chất | Nước, khí, dầu, một số hóa chất phù hợp |
| Xuất xứ | Tùy thương hiệu/model |
Ví dụ, model van bướm inox tay quay DN100 trên Vanphukieninox.com được công bố với thân và đĩa inox 304/316, gioăng EPDM/PTFE, kết nối mặt bích theo ISO/JIS/ANSI và áp suất 10–16 bar tùy loại.
Bảng kích thước van bướm inox
| DN | Inch | Ứng dụng tham khảo |
| DN50 | 2″ | Đường ống nhỏ |
| DN65 | 2 1/2″ | Nước, công nghiệp |
| DN80 | 3″ | Nước, khí, công nghiệp |
| DN100 | 4″ | Cấp nước, xử lý nước |
| DN125 | 5″ | Đường ống công nghiệp |
| DN150 | 6″ | Hệ thống nước, nhà máy |
| DN200 | 8″ | Đường ống lớn |
| DN250 | 10″ | Công nghiệp |
| DN300 | 12″ | Hệ thống lưu lượng lớn |
Quy đổi inch ở trên là kích thước danh nghĩa; kích thước thực tế của đường ống và tiêu chuẩn lắp đặt cần được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Ứng dụng van bướm inox
Hệ thống cấp nước
Van bướm inox được dùng để đóng/mở và cô lập các tuyến đường ống.
Hệ thống xử lý nước
Ứng dụng trong:
- Nước sạch.
- Nước thải.
- Nước công nghiệp.
- Hệ thống lọc.
- Trạm bơm.
Ngành thực phẩm
Inox được sử dụng rộng rãi trong những hệ thống cần vật liệu chống ăn mòn và yêu cầu vệ sinh phù hợp.
Nếu hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, cần chọn đúng dòng van chuyên dụng.
Ngành hóa chất
Van bướm inox có thể sử dụng với một số hóa chất phù hợp.
Cần kiểm tra cả:
inox + gioăng + nhiệt độ + nồng độ hóa chất.
Hệ thống dầu khí
Một số model van bướm inox có thể được ứng dụng trong hệ thống dầu, khí và các môi trường công nghiệp phù hợp với thông số thiết kế.
Hệ thống khí
Van bướm có thể được sử dụng trong các đường ống khí, tùy loại van và yêu cầu kín của hệ thống.
Cách chọn van bướm inox
Bước 1: Xác định DN
Ví dụ:
Ống DN100 → van DN100.
Không lựa chọn theo đường kính ngoài của ống một cách đơn giản.
Bước 2: Xác định vật liệu
Chọn:
Inox 304
hoặc
Inox 316
dựa vào lưu chất.
Bước 3: Xác định kiểu kết nối
Lựa chọn:
- Wafer.
- Lug.
- Flanged.
Bước 4: Xác định tiêu chuẩn
Ví dụ:
- JIS.
- DIN.
- BS.
- ANSI.
Bước 5: Xác định áp suất
Ví dụ:
PN10
hoặc
PN16
tùy model.
Bước 6: Xác định gioăng
Ví dụ:
EPDM → nhiều hệ thống nước.
PTFE → phù hợp nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chịu hóa chất/nhiệt độ cao hơn, tùy loại.
NBR → thường được dùng cho một số ứng dụng dầu và môi trường phù hợp.
Không nên chọn gioăng chỉ dựa vào tên lưu chất mà bỏ qua nhiệt độ và nồng độ.
Bước 7: Chọn bộ điều khiển
DN nhỏ → tay gạt
DN lớn → tay quay hộp số
Tự động hóa → khí nén/điện
Báo giá van bướm inox
Giá van bướm inox phụ thuộc vào:
- DN.
- Inox 304/316.
- Tay gạt/tay quay.
- Wafer/lug/mặt bích.
- PN10/PN16.
- Gioăng.
- Thương hiệu.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
Vì vậy, không nên đặt một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi:
Van bướm inox + DN + inox 304/316 + kiểu kết nối + PN + loại gioăng + số lượng.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm inox
Trước khi lắp:
- Kiểm tra đúng DN.
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích.
- Kiểm tra khoảng cách giữa hai mặt bích.
- Đảm bảo đĩa van có đủ không gian để xoay.
- Làm sạch đường ống.
- Kiểm tra gioăng.
- Căn chỉnh hai mặt bích.
- Siết bulông đều.
Một lưu ý rất quan trọng
Không ép hai mặt bích bằng van nếu đường ống bị lệch.
Điều này có thể gây tải cơ học không cần thiết lên thân van và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
Những lỗi thường gặp khi chọn van bướm inox
Chọn sai DN
Ví dụ đường ống DN100 nhưng đặt nhầm DN80.
Chọn sai tiêu chuẩn mặt bích
Ví dụ hệ thống sử dụng một tiêu chuẩn nhưng lại chọn van theo tiêu chuẩn khác.
Không kiểm tra gioăng
Đây là lỗi khá phổ biến khi sử dụng với hóa chất hoặc nhiệt độ cao.
Chọn tay gạt cho van quá lớn
Ở kích thước lớn, tay quay hộp số thường thuận tiện hơn.
Không kiểm tra áp suất
Không được chỉ nhìn DN mà bỏ qua PN/pressure rating.
Vì sao nên chọn van bướm inox tại Vanphukieninox.com ?
Vanphukieninox.com tập trung vào nhóm sản phẩm van và phụ kiện inox, trong đó có van cổng inox, van bướm inox, van bi inox, van một chiều inox, lọc Y, rọ bơm và mặt bích.
Khách hàng có thể lựa chọn van theo:
- Kích thước DN.
- Inox 304/316.
- Ren hoặc mặt bích.
- JIS10K/PN16/ANSI.
- Ty nổi hoặc ty chìm.
- Tay quay hoặc bộ truyền động tùy model.
Để lựa chọn chính xác, nên gửi cho bộ phận kỹ thuật thông tin:
DN + áp suất + nhiệt độ + lưu chất + kiểu kết nối + tiêu chuẩn + số lượng.















