Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox ren
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox ren
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox ren
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox ren
Van cổng inox ren
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox là gì?
Van cổng inox hay còn gọi là van cửa inox, van chặn inox, tiếng Anh là Stainless Steel Gate Valve, là loại van sử dụng một cửa van dạng tấm hoặc dạng nêm để đóng/mở dòng chảy.
Khi xoay tay quay, ty van truyền chuyển động đến cửa van. Cửa van di chuyển lên hoặc xuống:
- Cửa van nâng lên → van mở.
- Cửa van hạ xuống → van đóng.
- Khi mở hoàn toàn, cửa van nằm ngoài tiết diện chính của dòng chảy.
- Khi đóng hoàn toàn, cửa van chắn đường lưu chất.
Khác với van bướm hoặc van bi, chuyển động đóng/mở của van cổng theo phương thẳng đứng. Cấu tạo này giúp van phù hợp với nhiều hệ thống đường ống cần lưu lượng lớn và yêu cầu tổn thất áp suất thấp khi van mở hoàn toàn.
Các sản phẩm van cổng inox trên InoxValve hiện được chia thành hai nhóm lớn là van cổng inox mặt bích và van cổng inox ren.

Cấu tạo van cổng inox
Một bộ van cổng inox hoàn chỉnh thường bao gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van inox
Thân van là bộ phận bao bọc và bảo vệ các chi tiết bên trong.
Tùy model, thân có thể được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Đây là hai loại vật liệu phổ biến trong các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
Việc lựa chọn inox 304 hay inox 316 cần căn cứ vào môi trường thực tế, đặc biệt khi hệ thống có nước biển, ion chloride hoặc hóa chất.
- Cửa van
Cửa van, còn gọi là gate/disc, là bộ phận trực tiếp đóng hoặc mở dòng lưu chất.
Khi van mở, cửa van được nâng lên. Khi van đóng, cửa van hạ xuống và ép vào vị trí làm kín.
- Ty van
Ty van kết nối cửa van với bộ phận vận hành.
Tùy thiết kế, van có thể sử dụng:
- Ty nổi.
- Ty chìm.
Van cổng inox ty nổi giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái đóng/mở thông qua vị trí của ty.
Van cổng inox ty chìm có thiết kế gọn hơn, phù hợp với những vị trí bị giới hạn về chiều cao.
- Tay quay
Tay quay hoặc vô lăng được sử dụng để vận hành van bằng tay.
Khi xoay tay quay, chuyển động quay được truyền xuống ty van để nâng hoặc hạ cửa van.
- Gioăng làm kín
Gioăng có nhiệm vụ hạn chế rò rỉ tại các vị trí tiếp xúc.
Tùy model và môi trường sử dụng, vật liệu làm kín có thể khác nhau như:
- PTFE
- EPDM
- NBR
- Graphite
Không nên lựa chọn gioăng chỉ dựa trên áp suất; cần đồng thời xem xét nhiệt độ và tính chất lưu chất.

Nguyên lý hoạt động của van cổng inox
Nguyên lý vận hành tương đối đơn giản.
Khi mở van
Người vận hành xoay tay quay theo chiều mở.
Ty van chuyển động và nâng cửa van lên khỏi đường đi của lưu chất.
Khi cửa van lên hoàn toàn, tiết diện dòng chảy được mở lớn, cho phép lưu chất đi qua.
Khi đóng van
Người vận hành xoay tay quay theo chiều ngược lại.
Ty van hạ cửa van xuống.
Cửa van tiếp xúc với vị trí làm kín và ngăn dòng lưu chất đi qua.
Van cổng có dùng để điều tiết không?
Không nên.
Van cổng được thiết kế chủ yếu cho chế độ:
OPEN → mở hoàn toàn
hoặc
CLOSE → đóng hoàn toàn
Việc để cửa van ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ rung, ảnh hưởng đến bề mặt làm kín và tuổi thọ van.
Nếu hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng thường xuyên, nên lựa chọn loại van được thiết kế chuyên cho chức năng điều tiết.
Ưu điểm của van cổng inox
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 304 và inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều vật liệu thông thường trong những môi trường phù hợp.
Đặc biệt, inox 316 thường được cân nhắc cho những môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.
Tiết diện dòng chảy lớn
Khi van mở hoàn toàn, cửa van được nâng ra khỏi đường đi chính của dòng lưu chất.
Điều này giúp van phù hợp với các đường ống cần duy trì khả năng lưu thông tốt.
Đa dạng kích thước
Van cổng inox có nhiều kích thước từ đường ống nhỏ đến đường ống công nghiệp lớn.
Trên InoxValve hiện có các model van cổng inox ren từ DN15 trở lên và van cổng inox mặt bích từ DN50 đến DN300 trong danh mục.
Nhiều kiểu kết nối
Có thể lựa chọn:
- Kết nối ren.
- Kết nối mặt bích.
- Một số thiết kế đặc biệt có thể sử dụng kiểu kết nối khác.

Phân loại van cổng inox
Van cổng inox mặt bích
Van cổng inox mặt bích sử dụng hai đầu mặt bích để kết nối với đường ống bằng bulông và đai ốc.
Đây là lựa chọn phổ biến đối với đường ống kích thước trung bình và lớn.
Các tiêu chuẩn kết nối có thể gặp gồm:
- JIS 10K.
- JIS 20K.
- PN16.
- ANSI 150.
- Các tiêu chuẩn khác tùy model.
Danh mục InoxValve hiện có các kích thước như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
Ưu điểm
- Kết nối chắc chắn.
- Thuận tiện tháo lắp.
- Phù hợp đường ống lớn.
- Có nhiều lựa chọn tiêu chuẩn mặt bích.

Van cổng inox ren
Van cổng inox ren sử dụng đầu ren để kết nối trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện ren.
Dòng này thường phù hợp với đường ống kích thước nhỏ.
Một số kích thước đang có trên danh mục gồm:
- DN15 – 1/2″
- DN20 – 3/4″
- DN25 – 1″
- DN32 – 1 1/4″
- DN40 – 1 1/2″
- DN50 – 2″
- DN65 – 2 1/2″
Một số model sử dụng ren BSP/BSPT hoặc NPT tùy sản phẩm. Ví dụ, model DN25 trên InoxValve được công bố với kết nối ren BSP/NPT, vật liệu inox 304/316 và áp lực PN16–PN25.
Ưu điểm
- Thiết kế gọn.
- Dễ lắp đặt.
- Không cần bộ bulông mặt bích.
- Phù hợp đường ống nhỏ.
- Chi phí lắp đặt thường thuận tiện.

Bảng thông số kỹ thuật van cổng inox
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
| Tên sản phẩm | Van cổng inox |
| Tên tiếng Anh | Stainless Steel Gate Valve |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kích thước | DN15 – DN300+ tùy model |
| Kết nối | Ren / Mặt bích |
| Ren | BSP/BSPT/NPT tùy model |
| Mặt bích | JIS10K, JIS20K, PN16, ANSI 150… tùy model |
| Kiểu ty | Ty nổi / Ty chìm |
| Vận hành | Tay quay |
| Gioăng | PTFE / EPDM / NBR / Graphite tùy model |
| Áp suất | Theo từng model và tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ | Theo vật liệu gioăng và thiết kế van |
| Môi trường | Nước, nước nóng, dầu, khí, một số hóa chất phù hợp |
| Kích thước phổ biến | DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 |
Lưu ý: Bảng trên là thông số định hướng cho danh mục. Thông số áp suất, nhiệt độ, vật liệu từng bộ phận và tiêu chuẩn kết nối cần được đối chiếu theo model cụ thể trước khi đặt hàng.
Ví dụ, model DN65 mặt bích trên website được công bố với inox 304/316, kết nối JIS10K–20K, BS PN16 hoặc ANSI 150LB và áp lực PN10–PN16–150LB.
Bảng lựa chọn van cổng inox theo kích thước
| Kích thước | Inch | Kiểu kết nối thường gặp |
| DN15 | 1/2″ | Ren |
| DN20 | 3/4″ | Ren |
| DN25 | 1″ | Ren |
| DN32 | 1 1/4″ | Ren |
| DN40 | 1 1/2″ | Ren |
| DN50 | 2″ | Ren / mặt bích |
| DN65 | 2 1/2″ | Ren / mặt bích |
| DN80 | 3″ | Mặt bích |
| DN100 | 4″ | Mặt bích |
| DN125 | 5″ | Mặt bích |
| DN150 | 6″ | Mặt bích |
| DN200 | 8″ | Mặt bích |
| DN250 | 10″ | Mặt bích |
| DN300 | 12″ | Mặt bích |
Kích thước quy đổi trên mang tính tham khảo theo kích thước danh nghĩa; cần đối chiếu tiêu chuẩn đường ống và mặt bích thực tế trước khi lắp đặt.
Ứng dụng của van cổng inox
Hệ thống cấp nước
Van cổng inox được sử dụng để cô lập từng đoạn đường ống trong hệ thống cấp nước.
Ví dụ:
- Đường ống cấp nước.
- Trạm bơm.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống nước công nghiệp.
Hệ thống nước sạch
Inox là lựa chọn được cân nhắc trong những hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
Việc lựa chọn vật liệu tiếp xúc với nước cần phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Hệ thống nước biển
Trong môi trường nước biển hoặc môi trường chứa chloride, vật liệu van cần được lựa chọn cẩn thận.
Inox 316 thường được cân nhắc nhiều hơn inox 304 trong một số ứng dụng, nhưng cần đánh giá cụ thể theo điều kiện vận hành.
Nhà máy thực phẩm
Van inox có thể được sử dụng trong một số hệ thống đường ống thực phẩm, nước công nghệ hoặc chất lỏng phù hợp.
Nếu yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần lựa chọn đúng loại van được thiết kế cho ứng dụng vệ sinh và tiêu chuẩn tương ứng.
Hệ thống hóa chất
Van cổng inox có thể sử dụng với một số loại hóa chất.
Tuy nhiên, không nên chọn van chỉ dựa vào vật liệu inox 304/316.
Cần kiểm tra khả năng tương thích của:
- Thân van.
- Cửa van.
- Ty van.
- Gioăng.
- Vật liệu làm kín.
Hệ thống dầu và khí
Một số dòng van cổng inox có thể được sử dụng trong hệ thống dầu, khí hoặc môi trường công nghiệp phù hợp với thông số của van.

Cách lựa chọn van cổng inox phù hợp
Để chọn đúng van, nên kiểm tra ít nhất 7 thông số:
- Xác định kích thước DN
Ví dụ:
Ống DN50 → lựa chọn van DN50.
Không nên chỉ căn cứ vào đường kính ngoài của ống mà bỏ qua tiêu chuẩn đường ống.
- Xác định vật liệu
Lựa chọn:
- Inox 304.
- Inox 316.
dựa trên lưu chất và điều kiện vận hành.
- Xác định kiểu kết nối
Đường ống nhỏ thường có thể sử dụng:
Van cổng inox ren.
Đường ống lớn thường sử dụng:
Van cổng inox mặt bích.
- Kiểm tra tiêu chuẩn
Ví dụ:
- JIS10K.
- JIS20K.
- PN16.
- ANSI 150.
Hai mặt bích phải đồng bộ tiêu chuẩn, kích thước và cấp áp suất.
- Kiểm tra áp suất
Không lựa chọn van chỉ dựa vào DN.
Cần xác định áp suất làm việc thực tế của hệ thống và đối chiếu với pressure rating của model.
- Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ tối đa phụ thuộc không chỉ vào thân van mà còn vào gioăng, vật liệu làm kín và thiết kế tổng thể.
- Kiểm tra lưu chất
Đây là yếu tố rất quan trọng.
Cần cung cấp:
Tên lưu chất + nồng độ + nhiệt độ + áp suất
nếu sử dụng van trong môi trường đặc biệt.
Báo giá van cổng inox
Giá van cổng inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- DN.
- Kiểu ren hay mặt bích.
- JIS, DIN, ANSI hoặc tiêu chuẩn khác.
- PN10, PN16, PN25…
- Ty nổi hoặc ty chìm.
- Tay quay hoặc bộ truyền động.
- Thương hiệu.
- Xuất xứ.
- Số lượng đặt hàng.
Do đó, không nên sử dụng một mức giá duy nhất cho toàn bộ dòng van cổng inox.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Van cổng inox + DN + vật liệu + kiểu kết nối + tiêu chuẩn + số lượng + môi trường sử dụng.
Vanphukieninox.com hiện xây dựng danh mục riêng cho van cổng inox và các kích thước cụ thể, giúp khách hàng lựa chọn theo đúng DN và kiểu kết nối.
Hướng dẫn lắp đặt van cổng inox
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra:
- Đúng DN.
- Đúng tiêu chuẩn kết nối.
- Đúng hướng đường ống.
- Mặt bích không bị lệch.
- Không có vật thể lạ bên trong đường ống.
- Gioăng đúng chủng loại.
- Bulông và đai ốc phù hợp.
- Không dùng van để kéo lệch hai đầu đường ống.
Đối với van mặt bích, hai mặt bích đường ống cần được căn chỉnh trước khi siết bulông.
Đối với van ren, cần kiểm tra đúng loại ren giữa van và phụ kiện/đường ống.
Sau khi lắp đặt nên kiểm tra kín và vận hành thử trước khi đưa hệ thống vào hoạt động chính thức.
Lưu ý khi sử dụng van cổng inox
Không đóng/mở quá mạnh
Không nên dùng dụng cụ gia tăng lực để ép tay quay khi van đã đến vị trí đóng/mở.
Không sử dụng sai môi trường
Nếu sử dụng cho hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.
Kiểm tra định kỳ
Nên kiểm tra:
- Rò rỉ.
- Gioăng.
- Ty van.
- Tay quay.
- Bulông.
- Mặt bích.
- Tình trạng ăn mòn.
Không dùng van cổng để điều tiết liên tục
Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi vận hành.
Vì sao nên chọn van cổng inox tại Vanphukieninox.com ?
Vanphukieninox.com tập trung vào nhóm sản phẩm van và phụ kiện inox, trong đó có van cổng inox, van bướm inox, van bi inox, van một chiều inox, lọc Y, rọ bơm và mặt bích.
Khách hàng có thể lựa chọn van theo:
- Kích thước DN.
- Inox 304/316.
- Ren hoặc mặt bích.
- JIS10K/PN16/ANSI.
- Ty nổi hoặc ty chìm.
- Tay quay hoặc bộ truyền động tùy model.
Để lựa chọn chính xác, nên gửi cho bộ phận kỹ thuật thông tin:
DN + áp suất + nhiệt độ + lưu chất + kiểu kết nối + tiêu chuẩn + số lượng.














