Chọn van

icon-van-cau
icon van cầu nối ren
vanphukieninox
vanphukieninox
vanphukieninox
Xem thêm
Van cổng
Van bướm
Van 1 chiều

Rọ bơm

Y lọc

Van bi

Van phao
Van điện

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN100

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN125

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN15

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN150

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN20

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN200

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN25

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN250

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN300

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN32

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN40

Van cầu inox ren

Van Cầu Inox DN50

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN65

Van cầu inox mặt bích

Van Cầu Inox DN80

Van cầu inox là gì?

Van cầu inox hay Stainless Steel Globe Valve là loại van có cơ cấu đóng mở bằng cách đưa đĩa van di chuyển lên xuống so với ghế van. Khi đĩa van thay đổi vị trí, tiết diện dòng chảy qua van được thay đổi, nhờ đó van có thể thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng.

Khác với van bi thường được sử dụng để đóng/mở nhanh, van cầu có ưu thế ở khả năng điều chỉnh dòng chảy tương đối ổn định.

Vật liệu thân van có thể là:

  • Inox 201.
  • Inox 304.
  • Inox 316.
  • Inox 316L tùy dòng sản phẩm.
  • Các vật liệu inox khác theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Trong thực tế, van cầu inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống nước, hơi và môi trường công nghiệp thông thường. Van cầu inox 316/316L thường được ưu tiên khi hệ thống có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Van cầu inox trên thị trường hiện có nhiều kích thước và kiểu kết nối khác nhau, phổ biến gồm nối ren và mặt bích.

Cấu tạo van cầu inox

Một van cầu inox cơ bản thường gồm các bộ phận chính:

Bộ phận Chức năng
Thân van Chứa và bảo vệ các bộ phận bên trong, chịu áp lực của hệ thống
Nắp van Bao phủ khoang van và liên kết với thân
Ty van Truyền chuyển động từ bộ phận vận hành đến đĩa van
Đĩa van Di chuyển để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy
Ghế van Tạo bề mặt tiếp xúc với đĩa van để đóng kín
Gioăng Hỗ trợ làm kín tại các vị trí liên kết
Tay quay Điều khiển van bằng tay
Bộ phận làm kín ty Hạn chế rò rỉ lưu chất ra bên ngoài

Tùy thiết kế, nhà sản xuất và model, cấu tạo thực tế có thể khác nhau.

2.1. Thân van inox

Thân van là bộ phận chịu áp lực chính và tiếp xúc trực tiếp với môi trường làm việc.

Các vật liệu thường gặp:

Inox 304:
Phù hợp với nhiều hệ thống nước, hơi, khí và môi trường công nghiệp thông thường.

Inox 316/316L:
Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường có tính ăn mòn, đặc biệt khi hệ thống có yêu cầu cao về vật liệu.

Không nên chỉ lựa chọn van dựa vào tên “inox”; cần kiểm tra chính xác mác vật liệu của từng bộ phận trong catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật.

2.2. Đĩa van

Đĩa van là bộ phận trực tiếp thay đổi tiết diện dòng chảy.

Khi van đóng, đĩa van ép xuống ghế van để hạn chế hoặc ngăn dòng lưu chất đi qua.

Khi van mở, đĩa van được nâng lên, tạo đường dẫn cho lưu chất.

Đối với hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng, vị trí của đĩa van có thể được thay đổi theo mức độ mở mong muốn.

2.3. Ty van

Ty van kết nối cơ cấu vận hành với đĩa van.

Khi xoay tay quay, chuyển động được truyền đến ty và làm đĩa van di chuyển theo phương thiết kế.

Ty van thường được chế tạo từ vật liệu có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường làm việc.

2.4. Ghế van

Ghế van là vị trí đĩa van tiếp xúc khi đóng.

Chất liệu ghế van có thể là kim loại hoặc vật liệu làm kín mềm tùy theo thiết kế.

Việc lựa chọn ghế van ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Độ kín.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Khả năng chịu áp.
  • Khả năng tương thích với môi chất.
  • Tuổi thọ van.
Cấu tạo van cầu inox mặt bích
Cấu tạo van cầu inox

Nguyên lý hoạt động của van cầu inox

Nguyên lý hoạt động của van cầu inox tương đối đơn giản.

Khi van mở

Người vận hành xoay tay quay theo chiều mở.

Ty van di chuyển và nâng đĩa van lên khỏi ghế van.

Khoảng trống giữa đĩa van và ghế van tăng lên.

Lưu chất đi qua van.

Khi van đóng

Tay quay được xoay theo chiều ngược lại.

Ty van đưa đĩa van xuống.

Đĩa van tiếp xúc với ghế van.

Dòng chảy bị ngăn hoặc giảm xuống mức rất thấp tùy trạng thái đóng.

Khi điều tiết

Đây là ưu điểm quan trọng của van cầu.

Thay vì chỉ có hai trạng thái đóng/mở, người vận hành có thể đưa đĩa van đến các vị trí trung gian để thay đổi tiết diện dòng chảy.

Nhờ vậy, van cầu thường được lựa chọn cho những hệ thống cần kiểm soát lưu lượng thay vì chỉ đóng/mở đường ống.

Ưu điểm của van cầu inox

4.1. Khả năng chống ăn mòn tốt

Vật liệu inox giúp van có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại van thép hoặc gang thông thường.

Đặc biệt, inox 304 và inox 316 được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp.

4.2. Khả năng điều tiết dòng chảy

Đây là một trong những lý do quan trọng khiến van cầu được sử dụng trong các hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng.

Cơ cấu đĩa van di chuyển tuyến tính cho phép người vận hành kiểm soát mức độ mở của van.

4.3. Độ kín tốt

Khi lựa chọn đúng model, vật liệu ghế van và điều kiện làm việc, van cầu inox có thể đảm bảo khả năng làm kín tốt.

Độ kín thực tế phụ thuộc vào thiết kế van, vật liệu, áp suất, nhiệt độ và tình trạng vận hành.

4.4. Phù hợp nhiều môi trường

Van cầu inox có thể được sử dụng trong:

  • Nước sạch.
  • Nước công nghiệp.
  • Hơi nóng.
  • Khí nén.
  • Dầu.
  • Một số môi chất hóa chất.
  • Hệ thống sản xuất thực phẩm.
  • Hệ thống công nghiệp.

Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu với từng môi chất cụ thể trước khi lắp đặt.

Đặc điểm nối bật van cầu inox nối bích
Đặc điểm nối bật van cầu inox

Nhược điểm của van cầu inox

Bên cạnh ưu điểm, van cầu inox cũng có một số hạn chế.

Tổn thất áp suất cao hơn một số loại van

Do cấu tạo dòng chảy phải thay đổi hướng bên trong thân van, tổn thất áp suất có thể lớn hơn so với một số thiết kế van chuyên đóng/mở như van bi hoặc van cổng.

Kích thước kết cấu

Van cầu thường có kết cấu tương đối lớn so với một số loại van khác cùng kích thước danh nghĩa.

Không phải lựa chọn tối ưu cho đóng/mở cực nhanh

Nếu hệ thống yêu cầu đóng/mở nhanh và tổn thất áp suất thấp, cần cân nhắc các loại van khác như van bi.

Vì vậy, việc lựa chọn van cần dựa trên chức năng thực tế của hệ thống, không nên chỉ dựa vào vật liệu inox.

Phân loại van cầu inox phổ biến

Van cầu inox có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí.

Van cầu inox nối ren

Van cầu inox ren thường được sử dụng cho các đường ống có kích thước nhỏ.

Các size phổ biến:

  • DN15.
  • DN20.
  • DN25.
  • DN32.
  • DN40.
  • DN50.

Một số model sử dụng ren BSP/BSPT hoặc NPT tùy thị trường và nhà sản xuất.

Ưu điểm:

  • Kích thước nhỏ gọn.
  • Lắp đặt tương đối thuận tiện.
  • Không cần sử dụng bộ mặt bích riêng.
  • Phù hợp hệ thống đường ống nhỏ.

Khi đặt mua cần xác định chính xác loại ren để tránh tình trạng không tương thích với đường ống hoặc phụ kiện.

Van cầu inox DN15
Van cầu inox ren

Van cầu inox mặt bích

Van cầu inox mặt bích thường được sử dụng cho hệ thống đường ống công nghiệp có kích thước từ trung bình đến lớn.

Các tiêu chuẩn kết nối có thể gồm:

  • JIS.
  • ANSI.
  • DIN.
  • BS.
  • PN theo thiết kế của từng sản phẩm.

Một số size phổ biến:

DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200…

Trang sản phẩm van cầu inox của Vanphukieninox.com hiện phân loại rõ van cầu inox mặt bích DN50–DN200 và dòng van cầu inox ren DN15–DN50.

Ưu điểm của van cầu inox mặt bích

  • Kết nối chắc chắn.
  • Phù hợp đường ống công nghiệp.
  • Thuận tiện tháo lắp khi bảo trì.
  • Có thể lựa chọn nhiều tiêu chuẩn mặt bích.

Cần kiểm tra đồng bộ tiêu chuẩn giữa van – mặt bích đường ống – gioăng – bulong trước khi lắp đặt.

Van Cầu Inox DN100
Van Cầu Inox Mặt bích

Bảng thông số kỹ thuật van cầu inox tham khảo

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Van cầu inox
Tên tiếng Anh Stainless Steel Globe Valve
Vật liệu Inox 201/304/316 tùy model
Kích thước DN15 – DN200+
Kiểu kết nối Ren / mặt bích
Kiểu vận hành Tay quay
Điều khiển tự động Điện/khí nén tùy model
Tiêu chuẩn ren BSP/BSPT/NPT tùy model
Tiêu chuẩn mặt bích JIS/ANSI/DIN/BS tùy model
Áp suất Theo model và tiêu chuẩn
Nhiệt độ Theo vật liệu và thiết kế
Môi chất Nước, hơi, khí, dầu… tùy model
Xuất xứ Tùy thương hiệu
Chức năng Đóng, mở, điều tiết

Lưu ý: Bảng trên là thông số định hướng. Khi lựa chọn cho công trình, cần sử dụng catalogue hoặc datasheet chính xác của model.

Ứng dụng của van cầu inox

Hệ thống cấp nước

Van cầu inox có thể sử dụng trong hệ thống cấp nước cần đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy.

Inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng.

Hệ thống hơi nóng

Van cầu là một trong những thiết kế thường được sử dụng để điều khiển dòng hơi.

Tuy nhiên, van phải đáp ứng:

  • Áp suất hơi.
  • Nhiệt độ hơi.
  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu ghế.
  • Vật liệu gioăng.
  • Tiêu chuẩn áp lực.

Hệ thống khí nén

Van cầu inox có thể được dùng trong một số đường khí khi thiết kế van phù hợp.

Đối với hệ thống khí yêu cầu đóng mở nhanh, cần cân nhắc loại van phù hợp hơn.

Ngành thực phẩm

Inox được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm do đặc tính chống ăn mòn và khả năng vệ sinh.

Tuy nhiên, nếu sử dụng trong hệ thống tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, cần kiểm tra tiêu chuẩn vệ sinh và vật liệu được chứng nhận của model cụ thể.

Ngành hóa chất

Van cầu inox 304/316 có thể được sử dụng trong một số hệ thống hóa chất.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào:

  • Loại hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Áp suất.
  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu gioăng.
  • Vật liệu ghế van.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên “inox 304” hoặc “inox 316”.

Giá van cầu inox bao nhiêu?

Giá van cầu inox không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm.

Giá phụ thuộc vào:

  1. Vật liệu inox 201, 304 hay 316.
  2. Kích thước DN.
  3. Kết nối ren hay mặt bích.
  4. Tiêu chuẩn kết nối.
  5. Áp suất làm việc.
  6. Nhiệt độ làm việc.
  7. Thương hiệu.
  8. Xuất xứ.
  9. Số lượng đặt hàng.
  10. Yêu cầu chứng từ CO/CQ.
  11. Kiểu vận hành.

Các bảng giá trên thị trường hiện cho thấy van cầu inox nối ren và mặt bích có mức giá rất khác nhau theo DN và cấu hình. Vì vậy, bảng giá tham khảo không nên được áp dụng cứng cho mọi model.

Muốn báo giá chính xác cần cung cấp:

Tên sản phẩm + DN + vật liệu + kiểu kết nối + áp suất + số lượng + yêu cầu thương hiệu/xuất xứ.

Ví dụ:

Van cầu inox 304 – DN50 – mặt bích JIS10K – số lượng 10 cái.

Với thông tin này, nhà cung cấp có thể xác định đúng cấu hình và báo giá chính xác hơn.

Cách chọn van cầu inox phù hợp

Để lựa chọn đúng van cầu inox cho hệ thống, nên thực hiện theo 7 bước.

Bước 1: Xác định môi chất

Môi chất là:

  • Nước?
  • Hơi?
  • Khí?
  • Dầu?
  • Hóa chất?

Đây là thông tin quan trọng nhất.

Bước 2: Xác định kích thước đường ống

Xác định DN thực tế của đường ống:

DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100…

Không nên chọn van chỉ dựa vào đường kính đo bên ngoài mà cần xác định đúng tiêu chuẩn đường ống.

Bước 3: Xác định áp suất

Ví dụ:

  • PN10.
  • PN16.
  • PN25.
  • Class 150.

Không nên đồng nhất PN và Class vì đây là các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.

Bước 4: Xác định nhiệt độ

Đặc biệt quan trọng khi sử dụng cho:

  • Hơi nóng.
  • Dầu nóng.
  • Môi chất nhiệt độ cao.

Cần kiểm tra cả giới hạn của thân van và vật liệu làm kín.

Bước 5: Chọn vật liệu

Có thể tham khảo:

Inox 304: môi trường công nghiệp thông thường.

Inox 316: môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Bước 6: Chọn kiểu kết nối

Đường ống nhỏ có thể sử dụng:

Van cầu inox ren.

Đường ống công nghiệp lớn hơn thường sử dụng:

Van cầu inox mặt bích.

Bước 7: Kiểm tra hướng dòng chảy

Van cầu thường có yêu cầu về hướng dòng theo thiết kế.

Khi lắp đặt cần quan sát mũi tên trên thân van và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt van cầu inox

Trước khi lắp

Kiểm tra:

  • Đúng DN.
  • Đúng tiêu chuẩn kết nối.
  • Đúng vật liệu.
  • Đúng áp suất.
  • Đúng nhiệt độ.
  • Đúng môi chất.
  • Van không bị biến dạng hoặc hư hỏng.

Khi lắp van ren

Đảm bảo ren của van và đường ống tương thích.

Không nên siết quá lực vì có thể gây hư hỏng phần ren hoặc thân van.

Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp với môi chất và nhiệt độ.

Khi lắp van mặt bích

Kiểm tra:

  • Tiêu chuẩn mặt bích.
  • Kích thước lỗ bulong.
  • Gioăng.
  • Bulong.
  • Đồng tâm đường ống.

Siết bulong theo trình tự phù hợp để phân bố lực đều trên mặt bích.

Sau khi lắp

Kiểm tra:

  • Rò rỉ.
  • Khả năng đóng mở.
  • Hướng dòng chảy.
  • Áp suất vận hành.
  • Hoạt động của tay quay.

Không nên đưa hệ thống vào vận hành ngay ở điều kiện khắc nghiệt nếu chưa kiểm tra độ kín và tình trạng lắp đặt.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng van cầu inox

Lỗi 1: Chọn sai vật liệu

Ví dụ hệ thống có môi trường ăn mòn cao nhưng lại sử dụng vật liệu không phù hợp.

Lỗi 2: Chọn sai tiêu chuẩn ren

BSP/BSPT và NPT không nên mặc định là có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Lỗi 3: Chọn sai tiêu chuẩn mặt bích

JIS, ANSI, DIN… có thể khác nhau về kích thước và lỗ bulong.

Lỗi 4: Dùng van không đúng áp suất

Áp suất làm việc thực tế phải nằm trong giới hạn cho phép của model.

Lỗi 5: Không kiểm tra nhiệt độ

Đặc biệt nguy hiểm đối với hệ thống hơi nóng.

Lỗi 6: Dùng van cầu để điều tiết ngoài phạm vi thiết kế

Điều tiết liên tục có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ van nếu model không được thiết kế cho điều kiện đó.

  1. Bảo trì van cầu inox

Để tăng tuổi thọ van, nên kiểm tra định kỳ:

  • Tay quay.
  • Ty van.
  • Gioăng làm kín.
  • Độ kín của van.
  • Thân van.
  • Kết nối ren/mặt bích.
  • Dấu hiệu ăn mòn.
  • Khả năng đóng mở.

Nếu van hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao hoặc hóa chất, cần xây dựng lịch kiểm tra phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Van cầu inox mua ở đâu?

Khi mua van cầu inox, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp:

  • Đúng vật liệu.
  • Đúng kích thước.
  • Đúng tiêu chuẩn.
  • Datasheet/catalogue.
  • CO/CQ khi cần.
  • Chính sách bảo hành.
  • Hỗ trợ kỹ thuật.
  • Hàng có nguồn gốc rõ ràng.

Tại Vanphukieninox.com, danh mục van cầu inox hiện được chia thành van cầu inox mặt bích và van cầu inox ren, với nhiều kích thước từ DN nhỏ đến DN200 theo danh mục sản phẩm.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi đầy đủ thông tin về DN, vật liệu, kết nối, áp suất, môi chất và số lượng để được tư vấn đúng cấu hình.

Câu hỏi thường gặp về van cầu inox

Van cầu inox là gì?

Van cầu inox là loại van công nghiệp sử dụng cơ cấu đĩa van chuyển động lên xuống để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy. Thân van được chế tạo từ inox như 304 hoặc 316 tùy model.

Van cầu inox dùng để làm gì?

Van cầu inox được sử dụng để đóng mở và điều tiết dòng chảy trong các hệ thống nước, hơi, khí, dầu và một số môi trường hóa chất phù hợp.

Van cầu inox 304 có tốt không?

Có. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp. Tuy nhiên, vật liệu cần được lựa chọn theo môi trường thực tế.

Van cầu inox 316 khác gì 304?

Inox 316 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường, đặc biệt với một số môi trường chứa chloride. Giá van 316 thường cao hơn.

Van cầu inox có dùng cho hơi nóng được không?

Có thể, nếu model van được thiết kế và chứng nhận phù hợp với áp suất, nhiệt độ và môi chất hơi của hệ thống.

Van cầu inox có điều tiết được không?

Có. Khả năng điều tiết là một trong những ưu điểm chính của thiết kế van cầu.

Van cầu inox ren dùng cho đường ống nào?

Van cầu inox ren thường được sử dụng cho các đường ống kích thước nhỏ, phổ biến như DN15–DN50 tùy model.

Van cầu inox mặt bích dùng cho đường ống nào?

Van cầu inox mặt bích thường được sử dụng cho đường ống công nghiệp từ kích thước trung bình đến lớn.

Van cầu inox có tốt hơn van cổng inox không?

Không thể nói loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Van cầu phù hợp hơn khi cần điều tiết dòng chảy; van cổng thường phù hợp khi cần đóng hoặc mở hoàn toàn đường ống.

Van cầu inox có đóng mở nhanh không?

Van cầu không phải lựa chọn tối ưu nếu yêu cầu đóng mở cực nhanh. Với nhu cầu này, van bi có thể phù hợp hơn tùy hệ thống.