Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox jis 10K
Mặt bích inox JIS 10K là gì?
Mặt bích inox JIS 10K là phụ kiện kết nối đường ống dạng mặt bích, được chế tạo từ vật liệu inox như inox 304, inox 316 hoặc các mác thép không gỉ tương đương, với kích thước lỗ bu lông và hình học mặt bích tuân theo hệ JIS 10K.
Trong đó:
- Mặt bích inox: chỉ vật liệu chế tạo là thép không gỉ.
- JIS: viết tắt của Japanese Industrial Standards – hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
- 10K: ký hiệu cấp áp lực danh nghĩa của hệ mặt bích JIS.
- DN/A: kích thước danh nghĩa của đường ống, ví dụ DN50 tương ứng 50A trong hệ JIS.
JIS B 2220 quy định nhiều loại mặt bích và cấp áp lực khác nhau. Đối với dòng 10K, các kích thước mặt bích được xác định theo từng kích thước danh nghĩa của đường ống.
Tóm tắt nhanh: Mặt bích inox JIS 10K là mặt bích thép không gỉ có kích thước kết nối theo tiêu chuẩn JIS 10K, dùng để liên kết đường ống và thiết bị bằng bu lông, đặc biệt phổ biến trong các hệ thống nước, HVAC, PCCC và công nghiệp.
Tiêu chuẩn mặt bích inox JIS 10K
Tiêu chuẩn thường được sử dụng để tra cứu kích thước mặt bích JIS 10K là JIS B 2220.
Tiêu chuẩn này quy định các thông số hình học quan trọng của mặt bích như:
- Đường kính ngoài mặt bích.
- Chiều dày mặt bích.
- Đường kính vòng tâm lỗ bu lông – PCD.
- Số lượng lỗ bu lông.
- Đường kính lỗ bu lông.
- Kích thước phần cổ/hub đối với từng dạng mặt bích.
- Kích thước bề mặt làm kín.
- Kích thước theo từng nominal size.
Bảng kích thước JIS 10K được các nhà sản xuất van, mặt bích và thiết bị công nghiệp sử dụng để đảm bảo khả năng lắp ghép giữa các chi tiết cùng hệ tiêu chuẩn.
Bảng kích thước mặt bích inox JIS 10K
Đây là một trong những thông tin được tìm kiếm nhiều nhất khi người dùng cần mặt bích inox JIS 10K.
Các thông số cơ bản gồm:
- D: đường kính ngoài mặt bích.
- C/PCD: đường kính vòng tâm lỗ bu lông.
- h: đường kính lỗ bu lông.
- n: số lượng lỗ bu lông.
- t: chiều dày mặt bích.
Theo bảng kích thước JIS B 2220:2012, các kích thước JIS 10K phổ biến có thông số như sau.
| DN/A | Inch tham khảo | Đường kính ngoài D (mm) | PCD/C (mm) | Số lỗ | Lỗ bu lông h (mm) | Ren bu lông |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN10 | 3/8″ | 90 | 65 | 4 | 15 | M12 |
| DN15 | 1/2″ | 95 | 70 | 4 | 15 | M12 |
| DN20 | 3/4″ | 100 | 75 | 4 | 15 | M12 |
| DN25 | 1″ | 125 | 90 | 4 | 19 | M16 |
| DN32 | 1 1/4″ | 135 | 100 | 4 | 19 | M16 |
| DN40 | 1 1/2″ | 140 | 105 | 4 | 19 | M16 |
| DN50 | 2″ | 155 | 120 | 4 | 19 | M16 |
| DN65 | 2 1/2″ | 175 | 140 | 4 | 19 | M16 |
| DN80 | 3″ | 185 | 150 | 8 | 19 | M16 |
| DN90 | 3 1/2″ | 195 | 160 | 8 | 19 | M16 |
| DN100 | 4″ | 210 | 175 | 8 | 19 | M16 |
| DN125 | 5″ | 250 | 210 | 8 | 23 | M20 |
| DN150 | 6″ | 280 | 240 | 8 | 23 | M20 |
| DN175 | 7″ | 305 | 265 | 12 | 23 | M20 |
| DN200 | 8″ | 330 | 290 | 12 | 23 | M20 |
Lưu ý: Bảng trên là thông số kích thước cơ bản để tra cứu. Khi đặt hàng thực tế nên đối chiếu bản vẽ của nhà sản xuất, đặc biệt khi kết nối với van, bơm hoặc thiết bị nhập khẩu có yêu cầu dung sai riêng.
Cấu tạo mặt bích inox JIS 10K
Một mặt bích inox JIS 10K thông thường có các bộ phận chính sau:
1. Thân mặt bích
Thân mặt bích được gia công từ inox, có dạng đĩa tròn hoặc dạng cổ tùy theo thiết kế.
Phần thân chịu lực siết của hệ thống bu lông và tạo liên kết giữa đường ống với thiết bị.
2. Lỗ bu lông
Các lỗ bu lông được bố trí đều trên vòng tròn đồng tâm.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi lựa chọn mặt bích.
Ví dụ:
Mặt bích JIS 10K DN100:
- Đường kính ngoài: 210 mm.
- PCD: 175 mm.
- Số lỗ: 8.
- Đường kính lỗ: 19 mm.
Các thông số này phải tương thích với mặt bích đối diện.
3. Bề mặt làm kín
Bề mặt tiếp xúc với gioăng có nhiệm vụ tạo độ kín cho hệ thống.
Tùy thiết kế, mặt bích có thể sử dụng kiểu mặt bích và bề mặt làm kín khác nhau. Khi lựa chọn cần đảm bảo gioăng phù hợp với mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
4. Lỗ trung tâm
Lỗ trung tâm được thiết kế để phù hợp với đường kính ngoài hoặc đường kính trong của đường ống/đầu nối.
Không nên chỉ căn cứ vào DN khi lắp đặt mà cần kiểm tra thực tế đường kính ống và thiết bị.

Các loại mặt bích inox JIS 10K phổ biến
Mặt bích inox JIS 10K có nhiều kiểu kết nối khác nhau nhằm đáp ứng từng yêu cầu của hệ thống.
Mặt bích inox JIS 10K rỗng
Đây là loại được sử dụng rất phổ biến trong đường ống.
Mặt bích có lỗ trung tâm để kết nối với đường ống thông qua phương pháp hàn hoặc kết cấu tương ứng.
Ưu điểm:
- Kết nối chắc chắn.
- Dễ tháo lắp.
- Phù hợp nhiều loại đường ống.
- Dễ thay thế thiết bị.
- Có nhiều kích thước DN.
Mặt bích inox JIS 10K cổ hàn
Mặt bích cổ hàn có phần cổ được thiết kế để hàn trực tiếp với đường ống.
Loại này thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu độ bền kết nối cao và kiểm soát ứng suất tốt hơn.
Mặt bích inox JIS 10K mù
Mặt bích mù không có lỗ trung tâm thông dòng.
Công dụng chính:
- Bịt đầu đường ống.
- Đóng một nhánh đường ống.
- Làm mặt bịt thiết bị.
- Hỗ trợ kiểm tra và bảo trì hệ thống.
- Có thể tháo ra khi cần mở rộng đường ống.
Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K
Khả năng chống ăn mòn tốt
Đây là ưu điểm nổi bật của vật liệu inox.
So với thép carbon thông thường, mặt bích inox phù hợp hơn với môi trường ẩm, nước và nhiều môi trường có khả năng gây oxy hóa.
Độ bền cơ học cao
Mặt bích inox JIS 10K có kết cấu chắc chắn, chịu được lực siết bu lông và lực tác động trong quá trình vận hành nếu được lựa chọn đúng thông số.
Dễ tháo lắp
Khác với kết nối hàn cố định, kết nối mặt bích cho phép tháo rời bằng cách tháo bu lông.
Điều này đặc biệt thuận tiện khi:
- Bảo dưỡng van.
- Thay bơm.
- Vệ sinh đường ống.
- Thay gioăng.
- Kiểm tra thiết bị.
Kích thước tiêu chuẩn
Việc sử dụng hệ JIS 10K giúp quá trình lựa chọn và lắp ghép trở nên thuận tiện hơn khi các thiết bị cùng tiêu chuẩn.
Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt inox sáng, sạch và ít bị ảnh hưởng bởi quá trình oxy hóa bề mặt, phù hợp với những hệ thống yêu cầu tính thẩm mỹ và vệ sinh.

Ứng dụng của mặt bích inox JIS 10K
Mặt bích inox JIS 10K được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.
Hệ thống cấp nước
Mặt bích inox được sử dụng để kết nối:
- Đường ống.
- Van.
- Máy bơm.
- Đồng hồ.
- Thiết bị lọc.
- Bồn chứa.
Hệ thống xử lý nước
Trong nhà máy xử lý nước sạch và nước thải, mặt bích inox có thể được sử dụng tại các tuyến ống, thiết bị xử lý, bơm và van.
Hệ thống HVAC
Mặt bích JIS 10K được sử dụng trong:
- Đường nước lạnh.
- Chiller.
- Bơm tuần hoàn.
- Cooling tower.
- Đường nước giải nhiệt.
- Hệ thống điều hòa trung tâm.
Hệ thống PCCC
Mặt bích được sử dụng để kết nối van, bơm và các thiết bị trên đường ống chữa cháy.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu, cấp áp lực và tiêu chuẩn kết nối phải phù hợp với thiết kế PCCC cụ thể.
Nhà máy thực phẩm
Inox có bề mặt sạch, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ vệ sinh nên được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống thực phẩm.
Nhà máy hóa chất
Mặt bích inox 316 JIS 10K có thể được lựa chọn trong một số môi trường hóa chất phù hợp với khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Cần kiểm tra tương thích vật liệu với từng loại hóa chất trước khi sử dụng.

Mặt bích inox JIS 10K dùng cho van nào?
Mặt bích JIS 10K có thể kết nối với nhiều loại van có cùng tiêu chuẩn mặt bích, chẳng hạn:
- Van bướm inox mặt bích.
- Van bi inox mặt bích.
- Van cổng inox mặt bích.
- Van cầu inox mặt bích.
- Van một chiều inox mặt bích.
- Van lọc inox mặt bích.
- Van giảm áp.
- Van điều khiển.
- Các thiết bị có đầu nối mặt bích JIS 10K.
Điều quan trọng là hai mặt bích kết nối phải đồng bộ tiêu chuẩn, kích thước danh nghĩa và sơ đồ lỗ bu lông.
Cách lựa chọn mặt bích inox JIS 10K
Để lựa chọn đúng sản phẩm, nên kiểm tra ít nhất 7 thông số.
1. Kích thước DN
Xác định đường kính danh nghĩa của đường ống:
DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200…
2. Tiêu chuẩn
Xác định hệ tiêu chuẩn cần sử dụng:
JIS 10K.
Không nên dùng mặt bích JIS 10K để thay thế tùy tiện cho DIN, ANSI/ASME hoặc các hệ tiêu chuẩn khác chỉ vì đường kính danh nghĩa giống nhau.
3. Vật liệu
Lựa chọn:
- Inox 304.
- Inox 316.
- Hoặc vật liệu inox khác theo yêu cầu kỹ thuật.
4. Kiểu mặt bích
Xác định:
- Rỗng.
- Cổ hàn.
- Ren.
- Mù.
- Các kiểu chuyên dụng khác.
5. Bề mặt làm kín
Cần kiểm tra kiểu bề mặt làm kín của mặt bích và thiết bị đối diện.
6. Môi chất
Xác định hệ thống sử dụng:
- Nước sạch.
- Nước thải.
- Nước biển.
- Khí.
- Dầu.
- Hóa chất.
- Thực phẩm.
- Nước nóng.
7. Nhiệt độ và áp suất
Không nên hiểu 10K đơn giản là mọi hệ thống đều được phép vận hành ở cùng một áp suất bất kể nhiệt độ.
Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, loại mặt bích và yêu cầu thiết kế. Tiêu chuẩn JIS B 2220 cũng quy định việc áp dụng cấp áp suất–nhiệt độ theo loại và kích thước mặt bích.
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích inox JIS 10K
Quy trình lắp đặt cơ bản có thể thực hiện như sau:
Bước 1: Kiểm tra mặt bích
Kiểm tra:
- Đúng DN.
- Đúng JIS 10K.
- Đúng vật liệu.
- Đúng số lỗ.
- Đúng PCD.
- Đúng đường kính lỗ.
Bước 2: Kiểm tra mặt bích đối diện
Đặt hai mặt bích vào vị trí kết nối và kiểm tra độ đồng tâm của đường ống.
Bước 3: Lắp gioăng
Gioăng phải phù hợp với:
- Kích thước mặt bích.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Vật liệu đường ống.
Bước 4: Lắp bu lông
Đưa bu lông qua các lỗ và lắp đai ốc.
Không nên siết chặt một vị trí hoàn toàn trước khi siết các vị trí còn lại.
Bước 5: Siết bu lông theo đường chéo
Nên siết theo trình tự đối xứng hoặc hình sao để lực ép gioăng phân bố đều.
Bước 6: Kiểm tra rò rỉ
Sau khi hoàn thiện, tiến hành kiểm tra kín theo quy trình của hệ thống.
Những lưu ý khi sử dụng mặt bích inox JIS 10K
Không chỉ nhìn vào DN
Hai mặt bích có cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể có:
- PCD khác nhau.
- Số lỗ khác nhau.
- Đường kính lỗ khác nhau.
- Chiều dày khác nhau.
Do đó phải kiểm tra toàn bộ kích thước kết nối.
Không trộn tiêu chuẩn tùy tiện
Ví dụ, không nên mặc định rằng mặt bích:
JIS 10K = DIN PN10 = ANSI Class 150
Mặc dù trong một số trường hợp có thể tồn tại khả năng lắp ghép gần hoặc tương thích theo thiết kế, nhưng chúng là những hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Khi mua nên xác định chính xác tiêu chuẩn của thiết bị đối diện.
Chọn đúng inox
Không phải môi trường nào cũng cần inox 316, nhưng cũng không nên sử dụng inox 304 trong môi trường ăn mòn mạnh nếu vật liệu không đáp ứng yêu cầu.
Chọn gioăng phù hợp
Gioăng là một phần quan trọng của hệ thống kết nối mặt bích.
Việc lựa chọn gioăng không phù hợp có thể gây:
- Rò rỉ.
- Hư hỏng gioăng.
- Giảm tuổi thọ hệ thống.
- Mất an toàn khi vận hành.
So sánh mặt bích inox JIS 10K và mặt bích inox DIN PN10
| Tiêu chí | JIS 10K | DIN PN10 |
|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS | DIN/EN |
| Cách ký hiệu | 10K | PN10 |
| Kích thước lỗ | Theo JIS | Theo DIN/EN |
| PCD | Theo JIS | Theo DIN/EN |
| Số lỗ | Theo kích thước JIS | Theo kích thước DIN/EN |
| Ứng dụng | Nhật Bản và các hệ thống dùng JIS | Phổ biến tại châu Âu và nhiều hệ thống công nghiệp |
| Khả năng thay thế | Cần kiểm tra kỹ | Cần kiểm tra kỹ |
Kết luận: Không nên lựa chọn mặt bích chỉ dựa vào thông số “10K” hoặc “PN10”. Cần kiểm tra bản vẽ và kích thước thực tế của cả hai mặt bích.
Mặt bích inox JIS 10K giá bao nhiêu?
Giá mặt bích inox JIS 10K phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Kích thước DN.
- Inox 304 hay inox 316.
- Mặt bích rỗng hay mù.
- Kiểu kết nối.
- Độ dày.
- Xuất xứ.
- Thương hiệu.
- Số lượng đặt hàng.
- Thời điểm thị trường inox.
Thông thường DN càng lớn thì khối lượng vật liệu càng cao, từ đó giá sản phẩm cũng thay đổi.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “mặt bích inox JIS 10K bao nhiêu tiền?”, nên cung cấp đầy đủ:
DN + 10K + inox 304/316 + kiểu mặt bích + số lượng.
Điều này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác hơn.
Mua mặt bích inox JIS 10K cần kiểm tra gì?
Trước khi nhập hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- Tên sản phẩm.
- Tiêu chuẩn JIS 10K.
- Kích thước DN/A.
- Vật liệu inox.
- Kiểu mặt bích.
- Bản vẽ kích thước nếu cần.
- Nguồn gốc/xuất xứ.
- Chứng từ vật liệu nếu dự án yêu cầu.
- Số lượng.
- Thời gian giao hàng.
Đặc biệt với các dự án công nghiệp, nên đối chiếu bản vẽ mặt bích và thiết bị đối diện trước khi đặt số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox JIS 10K
Mặt bích inox JIS 10K là gì?
Mặt bích inox JIS 10K là mặt bích được chế tạo từ thép không gỉ, có kích thước kết nối theo hệ tiêu chuẩn JIS 10K và được sử dụng để kết nối đường ống, van, bơm và thiết bị bằng bu lông.
Mặt bích inox JIS 10K có những kích thước nào?
Các kích thước phổ biến gồm DN10, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 và nhiều kích thước lớn hơn. JIS B 2220 có bảng kích thước cho nhiều nominal size khác nhau.
Mặt bích inox JIS 10K DN50 có kích thước bao nhiêu?
Theo bảng JIS 10K, mặt bích DN50 có đường kính ngoài khoảng 155 mm, PCD 120 mm, 4 lỗ bu lông đường kính 19 mm, chiều dày cơ bản 16 mm đối với cấu hình được nêu trong bảng kích thước.
Mặt bích inox JIS 10K DN100 kích thước bao nhiêu?
Mặt bích JIS 10K DN100 có đường kính ngoài 210 mm, PCD 175 mm, 8 lỗ bu lông đường kính 19 mm và chiều dày cơ bản 18 mm theo bảng JIS B 2220 được tham chiếu.
JIS 10K có giống PN10 không?
Không nên xem JIS 10K và PN10 là hoàn toàn giống nhau. Đây là hai hệ tiêu chuẩn khác nhau, với quy định riêng về kích thước và kết nối.
Mặt bích JIS 10K có dùng được cho van JIS 10K không?
Có, nếu mặt bích của van và mặt bích đường ống cùng tiêu chuẩn, cùng kích thước danh nghĩa và có sơ đồ lỗ bu lông tương thích.
Vì sao nên sử dụng mặt bích inox JIS 10K?
Nếu hệ thống đường ống đang sử dụng tiêu chuẩn JIS, mặt bích inox JIS 10K là lựa chọn thuận tiện để đồng bộ hóa kết nối.
Sản phẩm có các ưu điểm chính:
- Kích thước tiêu chuẩn.
- Kết nối chắc chắn.
- Dễ tháo lắp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Phù hợp môi trường nước và nhiều hệ thống công nghiệp.
- Có nhiều lựa chọn inox 304 và inox 316.
- Có nhiều kích thước DN.
- Có thể kết nối với van, bơm và thiết bị cùng tiêu chuẩn.
Đặc biệt, với các hệ thống sử dụng van inox JIS, bơm JIS hoặc đường ống JIS, việc sử dụng mặt bích cùng tiêu chuẩn giúp giảm rủi ro sai lệch kích thước trong quá trình lắp đặt.
Kết luận
Mặt bích inox JIS 10K là dòng phụ kiện kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống, nổi bật với vật liệu inox chống ăn mòn, kết nối bằng bu lông thuận tiện và kích thước được tiêu chuẩn hóa theo hệ JIS.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến DN, tiêu chuẩn JIS 10K, PCD, số lượng lỗ, đường kính lỗ, chiều dày, vật liệu inox 304/316, kiểu mặt bích, gioăng và điều kiện vận hành.
Đối với các hệ thống công nghiệp, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi hoặc kích thước DN. Việc đối chiếu bản vẽ kích thước thực tế và tiêu chuẩn của thiết bị kết nối là bước quan trọng để đảm bảo lắp đặt chính xác và hạn chế rò rỉ.














