Chọn van

icon-van-bi
icon-bi-inox-mat-bich
icon-bi-inox-3-manh
vanphukieninox
vanphukieninox
vanphukieninox
Xem thêm
Van cổng

Van bướm

Van 1 chiều
Van Cầu
Y lọc
Rọ Bơm
Van phao
Van điện

Van bi inox mặt bích

Van Bi Inox DN100

Van bi inox mặt bích

Van Bi Inox DN125

Van bi inox tay gạt

Van Bi Inox DN15

Van bi inox mặt bích

Van Bi Inox DN150

Van bi inox tay gạt

Van Bi Inox DN20

Van bi inox mặt bích

Van Bi Inox DN200

Van bi inox tay gạt

Van Bi Inox DN25

Van bi inox là gì?

Van bi inox hay Stainless Steel Ball Valve là loại van sử dụng một viên bi được gia công lỗ xuyên tâm làm bộ phận đóng mở chính.

Viên bi nằm bên trong thân van và được kết nối với trục van.

Khi xoay tay gạt:

Tay gạt → trục van → viên bi xoay.

Khi lỗ trên viên bi nằm thẳng với đường ống:

Van mở.

Khi viên bi xoay khoảng 90°:

Lỗ trên viên bi nằm vuông góc với đường ống → van đóng.

Đây là lý do van bi có khả năng đóng mở nhanh hơn nhiều loại van sử dụng cơ cấu ty nâng/hạ.

Cấu tạo van bi inox

Một van bi inox thông thường gồm các bộ phận chính:

  1. Thân van

Thân van chứa viên bi, gioăng và các bộ phận bên trong.

Vật liệu phổ biến:

  • Inox 304.
  • Inox 316.

Tùy thiết kế, thân van có thể là:

  • 1 mảnh.
  • 2 mảnh.
  • 3 mảnh.
  1. Bi van

Bi van (Ball) là bộ phận quan trọng nhất trong cơ cấu đóng mở.

Bi được gia công lỗ xuyên tâm để lưu chất đi qua.

Khi van mở hoàn toàn, lỗ của bi thẳng với đường ống.

Khi van đóng, phần đặc của bi chắn dòng lưu chất.

  1. Trục van

Trục truyền chuyển động từ tay gạt hoặc bộ truyền động đến bi van.

Trục phải đảm bảo khả năng truyền mô-men và duy trì độ kín trong quá trình vận hành.

  1. Gioăng làm kín

Gioăng nằm giữa bi và thân van, giúp hạn chế rò rỉ.

Các vật liệu thường gặp:

  • PTFE.
  • EPDM.
  • NBR.
  • FKM/Viton.

Việc lựa chọn gioăng cần dựa trên:

Lưu chất + nhiệt độ + áp suất + tính chất hóa học.

  1. Tay gạt

Tay gạt thường được sử dụng cho van bi inox kích thước nhỏ và trung bình.

Thao tác đơn giản:

Gạt 90° → đóng/mở van.

  1. Bộ truyền động

Đối với hệ thống tự động hóa, van bi inox có thể kết hợp:

  • Bộ truyền động khí nén.
  • Bộ truyền động điện.

Khi đó van có thể được điều khiển từ xa hoặc tích hợp vào hệ thống tự động.

Cấu tạo Van Bi Inox Mặt Bích
Cấu tạo Van Bi Inox

Nguyên lý hoạt động của van bi inox

Van bi hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi.

Khi van mở

Lỗ xuyên tâm của bi nằm cùng hướng với dòng chảy.

Lưu chất đi qua van.

Khi van đóng

Bi xoay khoảng 90°.

Phần đặc của bi chắn dòng.

Dòng lưu chất bị ngăn lại.

Vì sao van bi đóng mở nhanh?

Do van chỉ cần xoay khoảng 90° để chuyển đổi giữa hai trạng thái đóng và mở.

Đây là ưu điểm lớn của van bi so với những loại van cần nhiều vòng quay để đóng/mở.

Ưu điểm của van bi inox

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 304 và inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp.

Đóng mở nhanh

Chỉ cần thao tác khoảng 90° đối với van tay gạt.

Độ kín tốt

Cấu tạo bi kết hợp với seat giúp van có khả năng làm kín tốt khi được lựa chọn và sử dụng đúng điều kiện.

Thiết kế nhỏ gọn

Van bi thường có kích thước tương đối nhỏ so với nhiều loại van cùng kích thước đường ống.

Dễ vận hành

Tay gạt cho phép người vận hành nhanh chóng xác định trạng thái đóng/mở.

Có thể tự động hóa

Van bi inox có thể kết hợp với:

Khí nén → điều khiển đóng/mở tự động.

Điện → điều khiển từ xa.

Đặc Điểm Nổi Bật Van Bi Inox Mặt Bích
Đặc Điểm Nổi Bật Van Bi Inox

Phân loại van bi inox

Van bi inox ren

Van bi inox ren là loại van được kết nối với đường ống thông qua ren.

Đây là dòng rất phổ biến đối với đường ống nhỏ.

Các kiểu ren thường gặp:

  • BSP.
  • BSPT.
  • NPT.

Kích thước phổ biến

  • DN15 – 1/2″
  • DN20 – 3/4″
  • DN25 – 1″
  • DN32 – 1 1/4″
  • DN40 – 1 1/2″
  • DN50 – 2″

Khi mua van bi ren, cần xác định chính xác loại ren.

Không nên chỉ nhìn kích thước 1″, 2″… vì BSP/BSPT/NPT có khác biệt về tiêu chuẩn ren.

Van Bi Inox Tay Gạt Nối Ren
Van Bi Inox Tay Gạt Nối Ren

Van bi inox mặt bích

Van bi inox mặt bích sử dụng mặt bích để kết nối với đường ống.

Dòng này phù hợp với:

  • Đường ống lớn.
  • Hệ thống công nghiệp.
  • Trạm bơm.
  • Nhà máy.
  • Hệ thống xử lý nước.

Các tiêu chuẩn có thể gặp:

  • JIS10K.
  • JIS16K.
  • PN10.
  • PN16.
  • ANSI 150.

Khi lựa chọn cần đảm bảo mặt bích của van và đường ống đồng bộ tiêu chuẩn.

Van Bi Inox Mặt Bích DN100
Van Bi Inox Mặt Bích DN100

Van bi inox 1 mảnh – 1PC

Van bi inox 1PC có thân được thiết kế dạng một khối.

Ưu điểm:

  • Cấu tạo đơn giản.
  • Kích thước nhỏ.
  • Chi phí thường thấp.
  • Phù hợp nhiều ứng dụng thông thường.

Nhược điểm là khả năng tháo rời thân để bảo trì/sửa chữa thường hạn chế hơn loại 2PC hoặc 3PC.

Van bi inox 2 mảnh – 2PC

Van bi inox 2PC có thân gồm hai phần được ghép lại.

Ưu điểm:

  • Kết cấu chắc chắn.
  • Có thể tháo lắp thuận tiện hơn loại 1PC.
  • Phổ biến trong công nghiệp.

Đây là một trong những cấu hình được sử dụng rộng rãi của van bi inox nối ren.

Van bi inox 3 mảnh – 3PC

Van bi inox 3PC có thân gồm ba phần.

Thiết kế này cho phép tháo phần trung tâm của van thuận tiện hơn.

Đây là lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng cần:

  • Bảo trì thường xuyên.
  • Vệ sinh đường ống.
  • Tháo lắp thuận tiện.
  • Yêu cầu cao về khả năng bảo trì.

Van bi 3 mảnh inox cũng được sử dụng trong một số hệ thống thực phẩm, hóa chất và công nghiệp tùy thiết kế.

Van bi inox điều khiển khí nén

Van bi inox khí nén kết hợp van bi với bộ actuator khí nén.

Ưu điểm:

  • Đóng/mở tự động.
  • Tốc độ thao tác nhanh.
  • Có thể điều khiển từ xa.
  • Phù hợp dây chuyền tự động hóa.

Ứng dụng:

  • Nhà máy.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống hóa chất.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Hệ thống điều khiển tự động.

Van bi inox điều khiển điện

Van bi inox điều khiển điện sử dụng motor điện để điều khiển góc quay của van.

Có thể kết hợp với hệ thống:

  • PLC.
  • Tủ điều khiển.
  • BMS.
  • Hệ thống tự động hóa.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Điện áp.
  • Mô-men xoắn.
  • Thời gian đóng/mở.
  • Kiểu tín hiệu điều khiển.
  • Chức năng fail-safe nếu cần.

Bảng thông số kỹ thuật van bi inox

Hạng mục Thông số tham khảo
Tên sản phẩm Van bi inox
Tên tiếng Anh Stainless Steel Ball Valve
Vật liệu Inox 304 / Inox 316
Bi van Inox 304 / 316 tùy model
Trục Inox / vật liệu phù hợp
Seat PTFE / EPDM / NBR / FKM
Kích thước DN8 – DN300+ tùy model
Kết nối Ren / mặt bích / clamp tùy loại
Ren BSP / BSPT / NPT tùy model
Mặt bích JIS / DIN / PN / ANSI tùy model
Thân 1PC / 2PC / 3PC
Điều khiển Tay gạt / khí nén / điện
Góc đóng mở Khoảng 90°
Áp suất Theo từng model
Nhiệt độ Theo vật liệu seat và thiết kế
Lưu chất Nước, khí, dầu, hóa chất phù hợp

Quan trọng: Đây là bảng thông số định hướng cho danh mục. Khi báo giá cho khách hàng cần lấy thông số từ đúng model/catalouge để tránh sai áp suất, nhiệt độ hoặc vật liệu.

Bảng kích thước van bi inox phổ biến

DN Inch Kiểu kết nối thường gặp
DN8 1/4″ Ren
DN10 3/8″ Ren
DN15 1/2″ Ren
DN20 3/4″ Ren
DN25 1″ Ren
DN32 1 1/4″ Ren
DN40 1 1/2″ Ren
DN50 2″ Ren
DN65 2 1/2″ Ren / mặt bích
DN80 3″ Mặt bích
DN100 4″ Mặt bích
DN125 5″ Mặt bích
DN150 6″ Mặt bích
DN200 8″ Mặt bích
DN250 10″ Mặt bích
DN300 12″ Mặt bích

Kích thước thực tế phụ thuộc từng dòng van và tiêu chuẩn sản xuất.

Ứng dụng của van bi inox

Hệ thống cấp nước

Van bi inox được dùng để đóng/mở các tuyến ống nước và thiết bị.

Hệ thống xử lý nước

Ứng dụng trong:

  • Nước sạch.
  • Nước công nghiệp.
  • Hệ thống lọc.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống xử lý.

Thực phẩm

Van inox được sử dụng trong một số dây chuyền thực phẩm và đồ uống.

Nếu yêu cầu vệ sinh cao, cần lựa chọn đúng loại van chuyên dụng và tiêu chuẩn phù hợp.

Hóa chất

Van bi inox có thể sử dụng với một số hóa chất.

Tuy nhiên cần kiểm tra:

Inox + seat + lưu chất + nồng độ + nhiệt độ.

Dầu và khí

Một số dòng van bi inox có thể được sử dụng cho dầu, khí và các môi trường công nghiệp phù hợp.

Cách lựa chọn van bi inox

  1. Xác định kích thước DN

Ví dụ:

DN25 → van DN25.

  1. Xác định vật liệu

304 hoặc 316.

  1. Xác định kiểu kết nối
  • Ren.
  • Mặt bích.
  • Clamp.
  1. Xác định tiêu chuẩn
  • BSP.
  • BSPT.
  • NPT.
  • JIS.
  • DIN.
  • ANSI.
  1. Xác định áp suất

Ví dụ:

  • PN10.
  • PN16.
  • PN25.
  • Class 150.

Tùy model.

  1. Xác định nhiệt độ

Nhiệt độ làm việc phải phù hợp với cả:

thân van + bi + seat + gioăng.

  1. Xác định phương thức điều khiển
  • Tay gạt.
  • Khí nén.
  • Điện.
  1. Xác định lưu chất

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với van inox.

Báo giá van bi inox

Giá van bi inox phụ thuộc vào:

  • Inox 304/316.
  • DN.
  • 1PC/2PC/3PC.
  • Ren/mặt bích.
  • BSP/NPT.
  • PN/Class.
  • PTFE/EPDM/FKM…
  • Tay gạt.
  • Khí nén.
  • Điện.
  • Thương hiệu.
  • Xuất xứ.
  • Số lượng.

Vì vậy, thay vì công bố một mức giá chung, trang landing page nên có CTA:

Gửi DN + vật liệu + kiểu kết nối + áp suất + lưu chất + số lượng để nhận báo giá van bi inox chính xác.

Lưu ý khi lắp đặt van bi inox

Trước khi lắp đặt cần kiểm tra:

  1. Đúng kích thước DN.
  2. Đúng loại ren hoặc mặt bích.
  3. Đúng cấp áp suất.
  4. Đúng vật liệu.
  5. Đúng gioăng/seat.
  6. Làm sạch đường ống.
  7. Không để dị vật trong đường ống.
  8. Không dùng van để ép lệch đường ống.
  9. Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp.
  10. Đóng/mở thử trước khi đưa vào vận hành.

Các lỗi thường gặp khi mua van bi inox

Chọn sai loại ren

BSP/BSPT/NPT không nên coi là hoàn toàn giống nhau.

Chọn inox nhưng bỏ qua gioăng

Một van thân inox 316 không đồng nghĩa toàn bộ van chịu được mọi loại hóa chất.

Chọn sai PN

Van PN16 cần được kết hợp với hệ thống có tiêu chuẩn phù hợp.

Chọn actuator không đủ mô-men

Đặc biệt quan trọng đối với van bi điều khiển tự động.

Chỉ chọn theo DN

DN chỉ là một phần thông tin. Cần xét cả:

PN + lưu chất + nhiệt độ + kết nối + vật liệu + điều khiển.

Vì sao nên chọn van bướm inox tại Vanphukieninox.com ?

Vanphukieninox.com tập trung vào nhóm sản phẩm van và phụ kiện inox, trong đó có van cổng inox, van bướm inox, van bi inox, van một chiều inox, lọc Y, rọ bơm và mặt bích.

Khách hàng có thể lựa chọn van theo:

  • Kích thước DN.
  • Inox 304/316.
  • Ren hoặc mặt bích.
  • JIS10K/PN16/ANSI.
  • Ty nổi hoặc ty chìm.
  • Tay quay hoặc bộ truyền động tùy model.

Để lựa chọn chính xác, nên gửi cho bộ phận kỹ thuật thông tin:

DN + áp suất + nhiệt độ + lưu chất + kiểu kết nối + tiêu chuẩn + số lượng.