Van bi inox DN20 là gì?
Van bi inox DN20 là thiết bị đóng mở dòng chảy được thiết kế cho đường ống có kích thước danh nghĩa DN20, tương đương 3/4 inch. Van sử dụng quả bi có lỗ xuyên tâm làm bộ phận kiểm soát lưu chất. Khi xoay bi, người vận hành có thể nhanh chóng chuyển van giữa trạng thái mở và đóng.
Sản phẩm sử dụng inox 304 cho thân và quả bi, phù hợp với nhiều hệ thống nước, khí và chất lỏng có tính chất tương thích. Kích thước DN20 thường được lựa chọn cho các đường ống nhánh, đường cấp cho thiết bị hoặc hệ thống có lưu lượng không quá lớn.

Thông số kỹ thuật van bi inox DN20
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Van bi inox DN20 |
| Kích thước | DN20 – 3/4 inch |
| Vật liệu thân | Inox 304 |
| Vật liệu quả bi | Inox 304 |
| Gioăng làm kín | PTFE |
| Kiểu van | Van bi |
| Kiểu kết nối | Ren |
| Phương thức vận hành | Tay gạt |
| Góc đóng mở | 90° |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -10°C đến 180°C tùy cấu hình |
| Môi chất | Nước, khí, dầu và lưu chất tương thích |
| Ứng dụng | Cấp nước, HVAC, thiết bị công nghiệp, dân dụng |
Thông số áp suất và nhiệt độ thực tế cần được kiểm tra theo từng model trước khi đưa van vào sử dụng.
Cấu tạo van bi inox DN20
Van bi DN20 có kết cấu tương đối đơn giản, gồm các bộ phận chính:
- Thân van inox 304: Tạo khoang chứa cơ cấu đóng mở và kết nối với đường ống.
- Quả bi inox 304: Bộ phận trực tiếp kiểm soát dòng lưu chất.
- Trục van: Nối quả bi với tay gạt, truyền chuyển động khi thao tác.
- Gioăng PTFE: Bố trí quanh quả bi để hỗ trợ làm kín.
- Tay gạt: Dùng để điều khiển van bằng thao tác xoay.
- Đầu ren: Tạo liên kết giữa van và đường ống DN20.
Nhờ cấu tạo ít chi tiết chuyển động, van dễ thao tác và thuận tiện cho việc kiểm tra trong quá trình sử dụng.

Nguyên lý hoạt động của van bi inox DN20
Khi người vận hành xoay tay gạt, lực tác động được truyền qua trục xuống quả bi bên trong thân van.
Khi mở: lỗ xuyên tâm của bi nằm thẳng với đường ống, tạo khoảng thông cho lưu chất đi qua.
Khi đóng: quả bi xoay khoảng 90°, phần đặc của bi quay ngang dòng chảy và ngăn lưu chất. Gioăng PTFE áp sát bề mặt bi giúp hạn chế rò rỉ.
Một ưu điểm của cơ chế này là trạng thái van có thể được xác định nhanh thông qua hướng của tay gạt.
Ưu điểm của van bi inox DN20
Van bi inox tay gạt DN20 thích hợp với nhiều tuyến ống nhỏ nhờ những đặc điểm sau:
- Thiết kế 3/4 inch nhỏ gọn, dễ bố trí tại các vị trí hạn chế diện tích.
- Inox 304 có khả năng chống gỉ và độ bền tốt.
- Kết nối ren giúp quá trình lắp đặt tương đối đơn giản.
- Tay gạt dễ sử dụng và không yêu cầu thiết bị hỗ trợ.
- Đóng mở nhanh nhờ cơ cấu xoay 90°.
- Gioăng PTFE hỗ trợ khả năng làm kín.
- Bề mặt inox thuận tiện vệ sinh.
- Phù hợp với nhiều loại nước và lưu chất tương thích.
- Dễ thay thế khi cần bảo trì đường ống.

Van bi inox DN20 được dùng ở đâu?
Với kích thước DN20, van thường được bố trí ở những đường ống cấp nhánh hoặc ngay trước thiết bị cần kiểm soát dòng chảy.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Đường cấp nước cho máy móc.
- Hệ thống nước trong nhà ở và công trình.
- Đường ống phụ của hệ thống HVAC.
- Thiết bị sử dụng nước nóng hoặc nước lạnh trong giới hạn cho phép.
- Hệ thống khí nén và khí kỹ thuật tương thích.
- Đường dẫn dầu hoặc chất lỏng phù hợp.
- Dây chuyền sản xuất quy mô nhỏ.
- Hệ thống xử lý nước.
- Đường ống cấp cho các thiết bị vệ sinh và thiết bị phụ trợ.
Trong hệ thống lớn, DN20 thường đóng vai trò là van khóa độc lập cho từng nhánh hoặc từng thiết bị.
Hướng dẫn lắp đặt van bi inox DN20
Bước 1: Xác định vị trí lắp
Chọn vị trí thuận tiện cho việc đóng mở và bảo trì sau này.
Bước 2: Kiểm tra đầu ren
Đảm bảo ren của van DN20 tương thích với ren đường ống. Làm sạch ren trước khi lắp.
Bước 3: Tạo độ kín cho mối nối
Sử dụng băng tan hoặc vật liệu làm kín phù hợp với loại lưu chất sử dụng.
Bước 4: Lắp van vào đường ống
Siết van vừa đủ lực, tránh sử dụng lực quá lớn gây ảnh hưởng đến phần ren hoặc thân van.
Bước 5: Kiểm tra thao tác
Xoay tay gạt để kiểm tra bi đóng mở bình thường, đồng thời đảm bảo tay gạt không bị cản trở.
Bước 6: Kiểm tra rò rỉ
Cấp lưu chất từ từ rồi quan sát vị trí ren và thân van. Nếu không xuất hiện rò rỉ, có thể đưa van vào vận hành.

Cách bảo quản van bi inox DN20 trước khi lắp đặt
Nếu chưa sử dụng ngay, van nên được bảo quản đúng cách để giữ nguyên chất lượng bề mặt và cơ cấu bên trong.
- Đặt van tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Không đặt trực tiếp van xuống nền đất hoặc nơi có hóa chất ăn mòn.
- Giữ nguyên nắp bảo vệ đầu ren nếu sản phẩm có trang bị.
- Không để vật nặng đè lên tay gạt.
- Hạn chế va đập mạnh vào thân van trong quá trình vận chuyển.
- Khi đưa vào kho lâu ngày, nên kiểm tra tình trạng bên ngoài trước khi lắp đặt.
- Không để bụi hoặc dị vật xâm nhập vào khoang kết nối.
Bảo quản đúng cách giúp hạn chế trầy xước, bám bẩn và đảm bảo van sẵn sàng hoạt động khi đưa vào hệ thống.
Mua van bi inox DN20 chính hãng ở đâu?
Khi lựa chọn van bi inox DN20, người mua nên xác định chính xác kích thước 3/4 inch, vật liệu inox 304, kiểu kết nối và môi chất sử dụng. Đối với những hệ thống có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ hoặc áp suất, cần kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi đặt hàng.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM chuyên cung cấp van công nghiệp và phụ kiện đường ống, trong đó có van bi inox DN20 inox 304.
Sản phẩm được sử dụng cho các hệ thống cấp nước, HVAC, khí và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Hotline: 0961.332.786 – 0961.483.239
Câu hỏi thường gặp về van bi inox DN20
Van bi inox DN20 tương đương bao nhiêu inch?
DN20 tương đương 3/4 inch.
Van bi DN20 được làm bằng inox gì?
Van sử dụng inox 304 cho thân và quả bi, kết hợp gioăng PTFE làm kín.
Van bi inox DN20 kết nối bằng gì?
Van DN20 phổ biến với kết nối ren, phù hợp với đường ống và phụ kiện ren có kích thước tương ứng.
Van bi DN20 dùng cho nước được không?
Có. Van có thể sử dụng cho nước sạch, nước kỹ thuật và các loại chất lỏng tương thích với inox 304 và PTFE.
Nhiệt độ làm việc của van bi inox DN20 là bao nhiêu?
Nhiệt độ tham khảo khoảng -10°C đến 180°C với cấu hình gioăng PTFE. Giới hạn thực tế cần căn cứ vào model cụ thể.
Van bi DN20 có cần bảo dưỡng thường xuyên không?
Van có cơ cấu đơn giản nên không yêu cầu bảo dưỡng phức tạp. Tuy nhiên, nên kiểm tra định kỳ khả năng đóng mở, mối nối ren và tình trạng rò rỉ để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.