Mặt Bích Inox Đặc DN200 là gì?
Mặt Bích Inox Đặc DN200 là phụ kiện chuyên dùng để bịt kín một đầu đường ống, đóng một nhánh không sử dụng hoặc cô lập thiết bị khỏi hệ thống. Sản phẩm có kết cấu dạng đĩa kín bằng inox, phần trung tâm không có lỗ thông dòng và được cố định bằng hệ thống bu lông.
Với kích thước DN200 tương đương 8 inch, dùng cho đường ống Φ219 mm, mặt bích đặc inox DN200 phù hợp với các tuyến ống có kích thước lớn trong hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước, sản xuất và đường ống công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật
- Thiết kế đặc kín, ngăn môi chất đi qua vị trí lắp đặt.
- Inox có khả năng chống gỉ tốt, phù hợp với môi trường ẩm và nhiều hệ thống dẫn nước.
- Kết cấu chắc chắn, chịu được lực ép từ hệ thống bu lông.
- Có thể tháo rời mà không cần cắt bỏ đường ống khi bảo trì.
- Bề mặt dễ vệ sinh và ít phát sinh hiện tượng ăn mòn bề mặt trong điều kiện phù hợp.
- Có nhiều lựa chọn về vật liệu inox, cấp áp lực và tiêu chuẩn.
- Thích hợp cho các tuyến ống kích thước lớn DN200 – 8 inch.

Thông số kỹ thuật Mặt Bích Inox Đặc DN200
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Mặt Bích Inox Đặc DN200 |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 |
| Quy đổi | 8 inch |
| Đường kính ống | Φ219 mm |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng bích | Mặt bích đặc |
| Cấp áp lực | PN10, PN16 |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, BS 4504, ANSI |
| Phương thức kết nối | Ghép mặt bích bằng bu lông |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE, Graphite |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 180°C, tùy loại gioăng |
| Môi chất | Nước, khí, hơi và môi chất công nghiệp tương thích |
| Chức năng | Bịt đầu ống, đóng nhánh, cô lập tuyến ống |
Gioăng sử dụng
EPDM: phù hợp với nước và các hệ thống cấp thoát nước thông dụng, nhiệt độ làm việc thường khoảng -40°C đến 120°C.
PTFE: có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, nhiệt độ sử dụng có thể đạt khoảng 180°C tùy điều kiện vận hành.
Graphite: được sử dụng trong những vị trí có yêu cầu chịu nhiệt cao, cần lựa chọn đúng loại gioăng theo áp suất và môi chất.
Phân loại Mặt Bích Inox Đặc DN200
Mặt bích đặc DN200 được lựa chọn chủ yếu dựa trên cấp áp lực và tiêu chuẩn mặt bích, thay vì phân chia thành nhiều kiểu kết cấu.
Mặt Bích Inox Đặc DN200 PN10
Loại PN10 có áp lực danh nghĩa 10 bar, thường được lựa chọn cho các hệ thống nước, xử lý nước và đường ống công nghiệp làm việc trong phạm vi áp suất tương ứng.
Mặt Bích Inox Đặc DN200 PN16
PN16 có áp lực danh nghĩa 16 bar, phù hợp với những tuyến ống cần mức áp lực cao hơn PN10.
Các tiêu chuẩn phổ biến
- JIS 10K: quy cách mặt bích theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- BS 4504: tiêu chuẩn Anh áp dụng cho mặt bích đường ống.
- ANSI: hệ tiêu chuẩn Mỹ được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp.
Cần xác định chính xác tiêu chuẩn trước khi đặt hàng vì cùng DN200 nhưng kích thước vòng lỗ, số lỗ và đường kính lỗ bu lông có thể khác nhau.
Cấu tạo mặt bích đặc inox DN200
Mặt Bích Inox Đặc DN200 được gia công thành một tấm bích kín, trong đó từng bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng:
- Thân bích: phần đĩa chính được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316.
- Mặt ép gioăng: tạo vị trí tiếp xúc với gioăng để hình thành mối ghép kín.
- Các lỗ bắt bu lông: bố trí quanh chu vi theo tiêu chuẩn tương ứng.
- Tâm bích: phần inox đặc, không có lỗ dẫn môi chất.
Mặt Bích Inox Đặc DN200 được sử dụng ở đâu?
Một số ứng dụng thực tế gồm:
- Hệ thống cấp nước DN200: Bịt kín đầu ống, đầu chờ hoặc các tuyến ống chưa cần kết nối trong quá trình thi công.
- Hệ thống xử lý nước: Sử dụng tại bể lọc, đường ống dẫn nước, cụm thiết bị xử lý và các vị trí cần cô lập đường ống.
- Đường ống PCCC: Dùng để bịt đầu tuyến, đầu chờ hoặc vị trí kết nối dự phòng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Nhà máy sản xuất: Lắp trên đường ống dẫn nước, khí, hóa chất hoặc các môi chất công nghiệp phù hợp với vật liệu inox.
- Trạm bơm và hệ thống phân phối: Có thể dùng tại đầu ống, cửa chờ thiết bị hoặc vị trí cần tháo lắp để bảo trì.
- Hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống: Inox 304/316 giúp đáp ứng yêu cầu về vệ sinh và khả năng chống ăn mòn tùy môi trường.
- Đường ống ngoài trời: Phù hợp với các vị trí thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm khi lựa chọn đúng chủng loại inox và phương án bảo vệ.

Hướng dẫn lắp đặt Mặt Bích Inox Đặc DN200
Bước 1: Đối chiếu quy cách
Kiểm tra DN200, tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp lực trước khi ghép nối.
Bước 2: Vệ sinh bề mặt
Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc dị vật trên hai bề mặt tiếp xúc.
Bước 3: Lắp gioăng
Đặt gioăng đúng vị trí giữa bích đặc và mặt bích đối diện, tránh để gioăng bị lệch tâm.
Bước 4: Căn chỉnh lỗ bu lông
Đưa các lỗ trên hai mặt bích về đúng vị trí để việc lắp bu lông không bị cưỡng ép.
Bước 5: Siết liên kết
Lắp bu lông, đai ốc và siết theo thứ tự chéo đối xứng, tăng lực từ từ.
Bước 6: Kiểm tra mối nối
Sau khi hoàn thiện, kiểm tra độ kín và thực hiện thử áp theo yêu cầu của hệ thống.
Kinh nghiệm lựa chọn bu lông
Đối với bích đặc DN200, bộ bu lông cần được lựa chọn đồng bộ với tiêu chuẩn và cấp áp lực của mặt bích.
- Kiểm tra đường kính lỗ trước khi chọn bu lông.
- Xác định đúng số lượng bu lông theo vòng lỗ.
- Chiều dài bu lông phải đủ để xuyên qua hai mặt bích, gioăng và phần đai ốc.
- Có thể sử dụng bu lông inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường cần khả năng chống ăn mòn.
- Với hệ thống chịu áp lực cao, cần sử dụng bu lông có cấp bền thích hợp.
- Siết đối xứng để lực ép phân bố đều trên toàn bộ gioăng.
- Không nên siết quá mức nhằm tránh làm hỏng gioăng hoặc ảnh hưởng đến bề mặt bích.
Kiểm tra gì trước khi đặt Mặt Bích Inox Đặc DN200?
Để tránh mua sai quy cách, cần xác nhận các thông tin sau:
- DN200 – 8 inch – Φ219 mm.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316.
- PN10 hay PN16.
- Tiêu chuẩn JIS 10K, BS 4504 hoặc ANSI.
- Số lượng và kích thước lỗ bu lông.
- Loại gioăng cần sử dụng.
- Nhiệt độ vận hành.
- Loại môi chất đi trong đường ống.
Đặc biệt, không nên chỉ cung cấp thông tin “bích đặc inox DN200” khi đặt hàng. Cần xác định thêm tiêu chuẩn và cấp áp lực để nhà cung cấp lựa chọn đúng quy cách lắp ghép.
Mua Mặt Bích Inox Đặc DN200 ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp Mặt Bích Inox Đặc DN200 phục vụ các hệ thống đường ống công nghiệp, cấp nước, PCCC, xử lý nước và nhiều công trình khác.
Sản phẩm có các lựa chọn inox 304, inox 316, PN10, PN16, JIS 10K, BS 4504 và ANSI. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước, tiêu chuẩn, cấp áp lực, vật liệu và số lượng để được tư vấn đúng sản phẩm và báo giá.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.