Khớp Nối Mềm Inox DN20 Là gì?
Khớp Nối Mềm Inox DN20 là thiết bị được lắp đặt giữa các đoạn đường ống hoặc tại vị trí kết nối với máy bơm, van và thiết bị. Phần thân mềm tạo ra độ đàn hồi nhất định, giúp hấp thụ rung động, giảm chấn và hỗ trợ bù những chuyển động nhỏ phát sinh trong quá trình hệ thống hoạt động.
Sản phẩm có kích thước DN20, đường kính ngoài Phi 27mm, tương đương 3/4 inch. Khớp nối sử dụng inox 304, có độ bền tốt, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Kiểu kết nối ren giúp việc lắp đặt, tháo rời và bảo trì thuận tiện hơn.

Thông số kỹ thuật Khớp Nối Mềm Inox DN20
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm inox DN20 |
| Kích thước | DN20 |
| Đường kính ngoài | Phi 27mm |
| Quy đổi | 3/4 inch |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Kiểu kết nối | Ren |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, dầu, hơi và lưu chất phù hợp |
| Áp lực làm việc | PN16 – 16 Bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 100°C |
| Chức năng | Giảm rung, giảm chấn, bù chuyển động nhỏ |
| Kiểu kết cấu | Thân mềm inox đàn hồi |
Ưu điểm khớp nối mềm inox DN20
- Inox 304 chắc chắn: Có độ bền cơ học tốt, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả.
- Kích thước DN20: Phù hợp với đường ống Phi 27mm – 3/4 inch.
- Kết nối ren tiện lợi: Dễ thao tác khi lắp đặt, tháo rời hoặc thay thế sản phẩm.
- Giảm rung hiệu quả: Hỗ trợ hạn chế rung động từ máy bơm, động cơ và thiết bị truyền vào đường ống.
- Hấp thụ chấn động: Giúp giảm tác động cơ học tại vị trí kết nối.
- Bù chuyển động nhỏ: Tạo độ linh hoạt cho đường ống khi có dịch chuyển trong quá trình vận hành.
- Thiết kế gọn: Có thể bố trí tại những vị trí đường ống có không gian hạn chế.
- Áp lực PN16: Đáp ứng điều kiện làm việc tối đa 16 Bar theo thông số sản phẩm.
- Nhiệt độ 0–100°C: Phù hợp với nhiều hệ thống có nhiệt độ lưu chất trong phạm vi cho phép.

Cấu tạo
- Thân khớp mềm: Bộ phận chính được chế tạo từ inox 304, tạo độ đàn hồi và khả năng hấp thụ rung động.
- Ống ruột mềm: Có kết cấu linh hoạt, cho phép khớp thích ứng với những chuyển động nhỏ của đường ống.
- Đầu ren: Hai đầu khớp được thiết kế dạng ren để kết nối với đường ống hoặc phụ kiện có ren tương ứng.
- Bộ phận làm kín: Hỗ trợ duy trì độ kín tại vị trí kết nối và hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Chi tiết cố định: Giúp giữ ổn định các bộ phận của khớp khi hệ thống hoạt động dưới áp lực.

Nguyên lí hoạt động
- Lưu chất đi qua thân khớp nối theo dòng chảy của hệ thống.
- Khi máy bơm hoặc thiết bị hoạt động, rung động được truyền đến đường ống.
- Phần thân mềm inox có khả năng đàn hồi sẽ hấp thụ một phần dao động.
- Khớp nối hạn chế truyền rung trực tiếp sang các đoạn ống và thiết bị liền kề.
- Khi đường ống xuất hiện chuyển động nhỏ, thân mềm có thể biến dạng trong giới hạn cho phép.
- Sự linh hoạt này giúp giảm lực tác động lên các mối nối.
- Khớp hoạt động hiệu quả khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và không phải chịu tải trọng trực tiếp từ đường ống.
Khả năng chịu rung và bù chuyển động
- Hỗ trợ hấp thụ rung động phát sinh từ máy bơm và động cơ.
- Giảm mức độ truyền rung từ thiết bị sang đường ống DN20.
- Hạn chế chấn động tác động lên các điểm kết nối.
- Hỗ trợ bù một phần chuyển động nhỏ của đường ống.
- Giảm ứng suất tập trung tại vị trí nối.
- Hạn chế tác động do đường ống giãn nở hoặc dịch chuyển nhẹ.
- Tăng độ linh hoạt cho hệ thống thay vì sử dụng liên kết cứng hoàn toàn.
- Nên kết hợp với giá đỡ và điểm neo phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Không sử dụng khớp nối để thay thế hoàn toàn hệ thống cố định đường ống.
Khớp nối mềm inox DN20 được dùng ở đâu?
- Hệ thống cấp nước: Lắp trên các tuyến ống DN20 cần giảm rung và tăng độ linh hoạt.
- Máy bơm nước: Sử dụng tại vị trí kết nối để hạn chế rung động truyền sang đường ống.
- Hệ thống xử lý nước: Kết nối các thiết bị có đường ống kích thước nhỏ.
- Đường ống khí: Phù hợp với các hệ thống khí có áp lực và nhiệt độ nằm trong giới hạn.
- Hệ thống khí nén: Hỗ trợ giảm rung tại vị trí gần máy nén hoặc thiết bị.
- Đường ống dầu: Sử dụng với các loại dầu tương thích với inox 304.
- Hệ thống hơi: Có thể sử dụng khi điều kiện vận hành đáp ứng giới hạn 16 Bar và 100°C.
- Hệ thống cơ điện M&E: Bố trí tại các vị trí kết nối thiết bị cần giảm chấn.
- Dây chuyền sản xuất: Phù hợp với các tuyến ống công nghiệp DN20 có yêu cầu về độ linh hoạt.

Cách chọn khớp nối mềm DN20 phù hợp
- Kiểm tra kích thước: Xác định đường ống sử dụng đúng quy cách DN20 – Phi 27mm – 3/4 inch.
- Kiểm tra ren: Đảm bảo kích thước và bước ren của khớp tương thích với đường ống hoặc thiết bị.
- Lựa chọn vật liệu: Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường nước, khí và các ứng dụng thông thường.
- Kiểm tra áp lực: Áp lực hệ thống không được vượt quá PN16 – 16 Bar.
- Kiểm tra nhiệt độ: Nhiệt độ lưu chất nằm trong phạm vi 0–100°C theo thông số sản phẩm.
- Xác định lưu chất: Đảm bảo vật liệu inox 304 tương thích với môi trường sử dụng thực tế.
- Đánh giá độ rung: Vị trí gần máy bơm hoặc động cơ cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với mức độ rung.
- Kiểm tra không gian: Đảm bảo đủ khoảng trống để thao tác với đầu ren trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra thân khớp mềm, hai đầu ren và các bộ phận làm kín. Đảm bảo sản phẩm không bị móp, nứt hoặc biến dạng trước khi lắp.
Bước 2: Chuẩn bị đường ống
Vệ sinh sạch hai đầu đường ống, loại bỏ bụi bẩn, cặn và dị vật. Kiểm tra phần ren để đảm bảo không bị hư hỏng hoặc biến dạng.
Bước 3: Căn chỉnh vị trí
Đưa hai đầu đường ống về đúng vị trí và căn chỉnh tương đối thẳng hàng. Không để khớp nối phải chịu lực kéo, xoắn hoặc lệch quá mức.
Bước 4: Thực hiện kết nối ren
Sử dụng vật liệu làm kín phù hợp cho phần ren nếu cần. Đưa hai đầu ren vào vị trí kết nối và siết vừa đủ lực để đảm bảo độ kín, tránh siết quá mạnh gây hư hỏng ren.
Bước 5: Kiểm tra hệ thống giá đỡ
Đảm bảo đường ống được cố định bằng giá đỡ phù hợp. Không để trọng lượng của đường ống hoặc thiết bị dồn trực tiếp lên khớp nối mềm.
Bước 6: Thử áp và kiểm tra độ kín
Sau khi hoàn tất lắp đặt, kiểm tra toàn bộ mối nối. Tiến hành thử áp phù hợp và quan sát phần ren để đảm bảo không xuất hiện rò rỉ trước khi vận hành.
Kiểm tra và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng
Bước 1: Kiểm tra thân khớp
Quan sát định kỳ bề mặt inox và phần thân mềm để phát hiện dấu hiệu ăn mòn, nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.
Bước 2: Kiểm tra đầu ren
Kiểm tra các đầu ren và vị trí làm kín. Nếu xuất hiện rò rỉ, cần xử lý sớm để tránh ảnh hưởng đến các thiết bị xung quanh.
Bước 3: Theo dõi độ rung
Kiểm tra mức độ rung của khớp trong quá trình vận hành. Nếu rung động tăng bất thường, cần kiểm tra lại máy bơm, đường ống, giá đỡ và điểm neo.
Bước 4: Vệ sinh bề mặt
Định kỳ vệ sinh phần thân khớp để loại bỏ bụi bẩn, cặn bám hoặc các tác nhân có thể ảnh hưởng đến bề mặt inox.
Bước 5: Kiểm tra tình trạng tổng thể
Đánh giá khả năng làm việc của khớp sau thời gian vận hành. Nếu xuất hiện biến dạng nghiêm trọng, rò rỉ hoặc hư hỏng, cần thay thế sản phẩm.
Địa chỉ cung cấp khớp nối mềm inox DN20
- CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp khớp nối mềm inox DN20 và nhiều loại phụ kiện đường ống khác.
- Sản phẩm có quy cách DN20 – Phi 27mm – 3/4 inch.
- Vật liệu inox 304, kiểu kết nối ren.
- Áp lực làm việc PN16 – 16 Bar.
- Nhiệt độ làm việc 0–100°C.
- Phù hợp cho hệ thống cấp nước, xử lý nước, khí nén, công nghiệp và cơ điện.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm dựa trên kích thước, áp lực, nhiệt độ và môi trường sử dụng.
- Cung cấp nhiều kích thước khớp nối mềm inox phục vụ các hệ thống đường ống khác nhau.
Liên hệ: 0964.438.983 – 0961.483.239










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.