Bảng giá rắc co inox mới nhất

5/5 - (1 bình chọn)
  1. Bảng giá rắc co inox mới nhất 2026

Rắc co inox là phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối hai đoạn ống hoặc thiết bị, đồng thời cho phép tháo lắp nhanh mà không cần xoay toàn bộ đường ống.

Nếu bạn đang tìm bảng giá rắc co inox để dự toán vật tư hoặc mua cho công trình, bảng dưới đây có thể dùng làm mức giá tham khảo.

Bảng giá rắc co inox 201, 304, 316

Kích thước DN Rắc co inox 201 Rắc co inox 304 Rắc co inox 316
1/4″ DN8 25.000 – 35.000đ 35.000 – 50.000đ 55.000 – 75.000đ
3/8″ DN10 28.000 – 40.000đ 40.000 – 55.000đ 60.000 – 85.000đ
1/2″ DN15 30.000 – 45.000đ 45.000 – 65.000đ 70.000 – 100.000đ
3/4″ DN20 35.000 – 50.000đ 50.000 – 75.000đ 80.000 – 110.000đ
1″ DN25 45.000 – 65.000đ 65.000 – 90.000đ 100.000 – 140.000đ
1 1/4″ DN32 55.000 – 80.000đ 80.000 – 110.000đ 130.000 – 180.000đ
1 1/2″ DN40 65.000 – 90.000đ 90.000 – 130.000đ 150.000 – 210.000đ
2″ DN50 85.000 – 120.000đ 120.000 – 170.000đ 200.000 – 280.000đ
2 1/2″ DN65 130.000 – 180.000đ 180.000 – 250.000đ 280.000 – 380.000đ
3″ DN80 180.000 – 250.000đ 240.000 – 330.000đ 380.000 – 500.000đ
4″ DN100 250.000 – 350.000đ 330.000 – 450.000đ 500.000 – 700.000đ

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, thương hiệu, kiểu rắc co, tiêu chuẩn ren, phương pháp kết nối, nguồn gốc hàng hóa và số lượng mua.

Báo giá rắc co inox số lượng lớn

Nếu mua cho công trình, đại lý hoặc nhà máy, nên gửi đầy đủ:

Vật liệu + kích thước + kiểu kết nối + tiêu chuẩn ren + số lượng.

Ví dụ:

Rắc co inox 304 DN25, ren trong, BSPT, số lượng 500 cái.

Nhà cung cấp sẽ căn cứ vào thông tin này để báo đúng mã sản phẩm và đơn giá.

  1. Rắc co inox là gì?

Rắc co inox là phụ kiện dùng để nối hai đoạn đường ống hoặc kết nối đường ống với van, thiết bị và phụ kiện.

Điểm khác biệt quan trọng của rắc co so với măng sông là cấu tạo tháo rời ở giữa.

Khi sử dụng rắc co, người lắp đặt có thể tháo một đoạn đường ống hoặc thiết bị mà không cần xoay toàn bộ hệ thống.

Một bộ rắc co inox thông thường gồm:

  • Thân rắc co
  • Đai ốc liên kết
  • Đầu nối
  • Gioăng làm kín
  • Phần ren hoặc đầu hàn

Tùy từng sản phẩm, rắc co có thể được thiết kế:

  • Rắc co ren inox
  • Rắc co hàn inox
  • Rắc co ren trong
  • Rắc co ren ngoài
  • Rắc co inox 304
  • Rắc co inox 316
  1. Cấu tạo rắc co inox

Để hiểu vì sao rắc co inox có giá cao hơn măng sông inox, cần nhìn vào cấu tạo sản phẩm.

Thân rắc co

Thân được sản xuất từ inox, có nhiệm vụ kết nối với đường ống hoặc thiết bị.

Đai ốc rắc co

Đây là bộ phận giúp siết và cố định hai đầu rắc co.

Hai đầu kết nối

Tùy loại sản phẩm có thể là:

  • Ren trong
  • Ren ngoài
  • Ren một đầu trong, một đầu ngoài
  • Đầu hàn

Gioăng làm kín

Gioăng được đặt tại vị trí tiếp xúc để hạn chế rò rỉ môi chất.

Vật liệu gioăng có thể khác nhau tùy môi trường và nhiệt độ làm việc.

  1. Bảng kích thước rắc co inox

Đây là nhóm thông tin quan trọng cần có trên trang “bảng giá rắc co inox” vì người mua thường tìm giá theo DN hoặc inch.

Kích thước DN Inch Ứng dụng phổ biến
DN8 8 1/4″ Đường ống nhỏ
DN10 10 3/8″ Đường ống nhỏ
DN15 15 1/2″ Nước, khí
DN20 20 3/4″ Nước, khí
DN25 25 1″ Công nghiệp, dân dụng
DN32 32 1 1/4″ Đường ống trung bình
DN40 40 1 1/2″ Đường ống công nghiệp
DN50 50 2″ Hệ thống nước, khí
DN65 65 2 1/2″ Công nghiệp
DN80 80 3″ Đường ống lớn
DN100 100 4″ Hệ thống công nghiệp

Các size DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 và DN50 thường là nhóm được sử dụng nhiều trong các hệ thống đường ống ren.

  1. Rắc co inox có những loại nào?

5.1. Rắc co inox 304

Rắc co inox 304 là dòng phổ biến trong các hệ thống đường ống.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn tốt
  • Độ bền cao
  • Bề mặt sáng
  • Dễ vệ sinh
  • Có nhiều kích thước
  • Giá thành tương đối hợp lý

Ứng dụng:

  • Đường ống nước
  • Khí nén
  • Nhà máy
  • Thực phẩm
  • Xử lý nước
  • Hệ thống thiết bị công nghiệp

5.2. Rắc co inox 316

Rắc co inox 316 thường được sử dụng khi hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Có thể gặp trong:

  • Công nghiệp hóa chất
  • Công nghiệp thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Môi trường biển
  • Hệ thống có chloride
  • Các môi trường ăn mòn

Giá rắc co inox 316 thường cao hơn inox 304.

5.3. Rắc co inox 201

Rắc co inox 201 có ưu điểm về giá thành.

Loại này có thể được sử dụng cho những hệ thống:

  • Dân dụng
  • Nước thông thường
  • Cơ khí
  • Môi trường không quá ăn mòn

Nếu hệ thống làm việc trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc điều kiện ăn mòn cao, không nên chỉ chọn theo tiêu chí giá rẻ.

  1. Rắc co inox ren là gì?

Rắc co ren inox là loại rắc co sử dụng kết nối ren thay vì hàn.

Ưu điểm lớn nhất là:

  • Lắp đặt nhanh
  • Không cần máy hàn
  • Có thể tháo rời
  • Dễ bảo trì
  • Dễ thay thế thiết bị

Rắc co ren thường được dùng trong các hệ thống có đường kính nhỏ và vừa.

Ví dụ:

Rắc co inox DN15 → 1/2″

Rắc co inox DN20 → 3/4″

Rắc co inox DN25 → 1″

Rắc co inox DN50 → 2″

  1. Rắc co inox ren trong và ren ngoài

Khi mua rắc co inox, cần đặc biệt chú ý kiểu ren.

Rắc co inox ren trong

Phần kết nối của rắc co là ren trong.

Loại này thường được kết nối với:

  • Ống ren ngoài
  • Van ren ngoài
  • Kép inox
  • Nút bịt ren
  • Các phụ kiện ren ngoài

Rắc co inox ren ngoài

Phần kết nối là ren ngoài.

Có thể lắp với:

  • Ống ren trong
  • Van ren trong
  • Măng sông
  • Cút ren
  • Tê ren

Rắc co hai đầu ren

Một số sản phẩm có cấu tạo hai đầu ren để kết nối trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện.

Khi đặt hàng cần ghi rõ:

Rắc co inox 304 DN25 – ren trong – BSPT.

Thay vì chỉ ghi:

Rắc co inox DN25.

  1. Tiêu chuẩn ren rắc co inox

Rắc co inox ren có thể được gia công theo nhiều tiêu chuẩn.

BSPT

Ren côn thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

BSPP

Ren song song, thường sử dụng với phương án làm kín phù hợp.

NPT

Tiêu chuẩn ren thường gặp trong các thiết bị và hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ.

Tại sao cần quan tâm đến tiêu chuẩn ren?

Hai sản phẩm cùng ghi 1 inch nhưng khác tiêu chuẩn ren không nên mặc định là có thể lắp trực tiếp với nhau.

Do đó, trước khi mua cần kiểm tra:

Size + kiểu ren + tiêu chuẩn ren.

  1. Rắc co inox hàn

Ngoài loại ren, thị trường còn có rắc co inox hàn.

Loại này sử dụng phương pháp hàn để kết nối với đường ống.

Ưu điểm:

  • Kết nối chắc chắn
  • Khả năng làm kín tốt
  • Phù hợp hệ thống cố định
  • Có thể sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp

Rắc co hàn thường được cân nhắc khi hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn và không cần tháo lắp thường xuyên.

  1. Vì sao nên sử dụng rắc co inox?

Dễ tháo lắp

Đây là ưu điểm nổi bật nhất.

Khi thiết bị cần bảo trì, người vận hành có thể tháo rắc co mà không phải cắt đường ống.

Tiết kiệm thời gian bảo trì

Rắc co giúp rút ngắn thời gian tháo lắp van, bơm hoặc thiết bị.

Chống ăn mòn tốt

Đặc biệt đối với inox 304 và 316, sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường.

Độ bền cao

Khi lựa chọn đúng vật liệu và thông số kỹ thuật, rắc co có thể đáp ứng nhiều hệ thống công nghiệp.

Kích thước đa dạng

Có nhiều size từ DN8 đến DN100 hoặc lớn hơn tùy nhà sản xuất.

  1. Ứng dụng của rắc co inox

Hệ thống cấp nước

Rắc co inox được sử dụng để kết nối:

  • Đường ống
  • Van
  • Bơm
  • Đồng hồ
  • Thiết bị xử lý nước

Hệ thống khí nén

Sử dụng tại các vị trí cần tháo thiết bị nhanh.

Nhà máy thực phẩm

Inox có ưu điểm về khả năng vệ sinh và chống ăn mòn.

Hệ thống xử lý nước

Được sử dụng tại các đường ống, van và thiết bị.

Công nghiệp hóa chất

Có thể sử dụng inox 304 hoặc 316 tùy tính chất môi chất.

Hệ thống máy móc

Rắc co giúp việc bảo trì và thay thế thiết bị thuận tiện hơn.

  1. So sánh rắc co inox 304 và 316
Tiêu chí Rắc co inox 304 Rắc co inox 316
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Chống ăn mòn Tốt Cao hơn trong nhiều môi trường
Nước sạch Phù hợp Phù hợp
Khí nén Phù hợp Phù hợp
Thực phẩm Phổ biến Phù hợp
Hóa chất Tùy môi trường Thường được cân nhắc
Môi trường biển Hạn chế hơn Thường được cân nhắc
Ứng dụng công nghiệp Rộng Môi trường yêu cầu cao

Không nên hiểu bảng trên theo nghĩa inox 316 luôn phù hợp với mọi hóa chất. Việc lựa chọn phải dựa trên thành phần môi chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

  1. Giá rắc co inox phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá không chỉ phụ thuộc vào kích thước.

Vật liệu

Thông thường:

Inox 201 → inox 304 → inox 316

có mức giá tăng dần.

Kích thước

DN càng lớn thì lượng vật liệu và chi phí gia công thường tăng.

Kiểu kết nối

Rắc co ren và rắc co hàn có thể có mức giá khác nhau.

Tiêu chuẩn ren

BSPT, BSPP và NPT có yêu cầu gia công khác nhau.

Thương hiệu

Sản phẩm của các thương hiệu khác nhau có thể có mức giá khác nhau.

Số lượng

Mua số lượng lớn thường có chính sách chiết khấu riêng.

  1. Cách chọn rắc co inox đúng loại

Trước khi đặt hàng, hãy xác định 8 thông tin:

Tiêu chí Ví dụ
Tên sản phẩm Rắc co inox
Vật liệu Inox 304
Kích thước DN25
Inch 1″
Kiểu kết nối Ren
Kiểu ren Ren trong
Tiêu chuẩn BSPT
Số lượng 200 cái

Nếu là công trình công nghiệp, nên bổ sung:

  • Áp suất làm việc
  • Nhiệt độ
  • Môi chất
  • Yêu cầu chứng từ
  • Tiêu chuẩn sản phẩm
  1. Rắc co inox DN15, DN20, DN25, DN50 giá bao nhiêu?

Đây là những kích thước được tìm kiếm nhiều khi người dùng có nhu cầu mua trực tiếp.

Rắc co inox DN15

DN15 = 1/2 inch.

Thường dùng cho đường ống nước, khí và thiết bị nhỏ.

Rắc co inox DN20

DN20 = 3/4 inch.

Phù hợp các đường ống dân dụng và công nghiệp nhỏ.

Rắc co inox DN25

DN25 = 1 inch.

Là một trong những kích thước phổ biến trong hệ thống đường ống.

Rắc co inox DN50

DN50 = 2 inch.

Thường được sử dụng cho hệ thống đường ống có lưu lượng lớn hơn.

Giá của từng size cần xác định thêm vật liệu và kiểu kết nối, vì rắc co inox DN25 304rắc co inox DN25 316 sẽ không có cùng đơn giá.

  1. Rắc co inox khác gì măng sông inox?
Tiêu chí Rắc co inox Măng sông inox
Khả năng tháo rời Rất thuận tiện Tùy kiểu kết nối
Cấu tạo Nhiều bộ phận Đơn giản hơn
Giá Thường cao hơn Thường thấp hơn
Bảo trì Thuận tiện Kém thuận tiện hơn
Kết nối thiết bị Rất phù hợp Có thể dùng
Ứng dụng Đường ống, van, thiết bị Nối hai đoạn ống

Rắc co đặc biệt phù hợp ở vị trí cần tháo thiết bị thường xuyên.

  1. Báo giá rắc co inox cho dự án

Nếu mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo từng kích thước.

Ví dụ:

Sản phẩm Vật liệu Size Số lượng
Rắc co inox 304 DN15 100
Rắc co inox 304 DN20 150
Rắc co inox 304 DN25 200
Rắc co inox 304 DN32 100
Rắc co inox 304 DN40 80
Rắc co inox 304 DN50 50

Cách lập danh sách này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác và người mua dễ kiểm soát tổng chi phí.

  1. Những lưu ý khi mua rắc co inox

Không chỉ nhìn vào giá

Hai sản phẩm cùng DN25 nhưng có thể khác nhau về:

  • Vật liệu
  • Độ dày
  • Tiêu chuẩn
  • Thương hiệu
  • Chất lượng gia công

Kiểm tra đúng vật liệu

Nếu cần inox 304, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ inox 304 thay vì chỉ ghi chung chung là “inox”.

Kiểm tra tiêu chuẩn ren

Đặc biệt quan trọng với hệ thống nhập khẩu hoặc thiết bị có tiêu chuẩn ren riêng.

Kiểm tra gioăng

Gioăng là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín.

Kiểm tra áp suất

Không sử dụng thông số áp lực của một model khác cho sản phẩm đang mua.

  1. Câu hỏi thường gặp về bảng giá rắc co inox

Rắc co inox giá bao nhiêu?

Giá rắc co inox phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kiểu kết nối, thương hiệu và số lượng. Inox 304 thường có giá cao hơn inox 201 và inox 316 thường cao hơn inox 304.

Rắc co inox 304 có tốt không?

Inox 304 được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền phù hợp với nhiều ứng dụng.

Rắc co inox DN15 là bao nhiêu?

DN15 = 1/2 inch.

Rắc co inox DN20 là bao nhiêu?

DN20 = 3/4 inch.

Rắc co inox DN25 là bao nhiêu?

DN25 = 1 inch.

Rắc co inox DN50 là bao nhiêu?

DN50 = 2 inch.

Rắc co inox có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm rắc co inox ren, rắc co inox hàn, rắc co inox 304, rắc co inox 316, rắc co ren trong và rắc co ren ngoài.

Rắc co inox có dùng cho nước nóng không?

Có thể sử dụng nếu vật liệu, gioăng và thông số kỹ thuật của sản phẩm phù hợp với nhiệt độ làm việc của hệ thống.

Rắc co inox 304 và 316 loại nào phù hợp hơn?

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên vật liệu. Cần căn cứ vào môi chất, nhiệt độ, mức độ ăn mòn và yêu cầu của hệ thống.

  1. Mua rắc co inox 304, 316 ở đâu?

Khi mua rắc co inox, nên lựa chọn nhà cung cấp có:

  • Đầy đủ DN15 – DN100
  • Inox 201, 304, 316
  • Rắc co ren
  • Rắc co hàn
  • Ren trong, ren ngoài
  • BSPT, BSPP hoặc NPT
  • Hàng có sẵn
  • Báo giá số lượng lớn
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  • Cung cấp chứng từ khi cần

Đối với công trình lớn, nên yêu cầu báo giá theo từng DN và vật liệu, đồng thời xác nhận tiêu chuẩn ren trước khi đặt hàng.

  1. Kết luận

Bảng giá rắc co inox không chỉ là một bảng đơn giá. Người mua thường quan tâm đồng thời đến giá, kích thước, vật liệu, kiểu kết nối và khả năng ứng dụng.

Ba nhóm sản phẩm phổ biến là:

  • Rắc co inox 201: ưu tiên tối ưu chi phí trong môi trường phù hợp.
  • Rắc co inox 304: sử dụng rộng rãi cho nhiều hệ thống nước, khí và công nghiệp.
  • Rắc co inox 316: được cân nhắc cho các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:

Rắc co inox + vật liệu + DN + kiểu kết nối + tiêu chuẩn ren + số lượng.

Ví dụ:

Rắc co inox 304 DN25 ren trong BSPT – số lượng 500 cái.

Đây là thông tin đủ để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và xây dựng báo giá cho công trình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *