- Bảng giá rắc co inox mới nhất 2026
Rắc co inox là phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối hai đoạn ống hoặc thiết bị, đồng thời cho phép tháo lắp nhanh mà không cần xoay toàn bộ đường ống.
Nếu bạn đang tìm bảng giá rắc co inox để dự toán vật tư hoặc mua cho công trình, bảng dưới đây có thể dùng làm mức giá tham khảo.
Bảng giá rắc co inox 201, 304, 316
| Kích thước | DN | Rắc co inox 201 | Rắc co inox 304 | Rắc co inox 316 |
| 1/4″ | DN8 | 25.000 – 35.000đ | 35.000 – 50.000đ | 55.000 – 75.000đ |
| 3/8″ | DN10 | 28.000 – 40.000đ | 40.000 – 55.000đ | 60.000 – 85.000đ |
| 1/2″ | DN15 | 30.000 – 45.000đ | 45.000 – 65.000đ | 70.000 – 100.000đ |
| 3/4″ | DN20 | 35.000 – 50.000đ | 50.000 – 75.000đ | 80.000 – 110.000đ |
| 1″ | DN25 | 45.000 – 65.000đ | 65.000 – 90.000đ | 100.000 – 140.000đ |
| 1 1/4″ | DN32 | 55.000 – 80.000đ | 80.000 – 110.000đ | 130.000 – 180.000đ |
| 1 1/2″ | DN40 | 65.000 – 90.000đ | 90.000 – 130.000đ | 150.000 – 210.000đ |
| 2″ | DN50 | 85.000 – 120.000đ | 120.000 – 170.000đ | 200.000 – 280.000đ |
| 2 1/2″ | DN65 | 130.000 – 180.000đ | 180.000 – 250.000đ | 280.000 – 380.000đ |
| 3″ | DN80 | 180.000 – 250.000đ | 240.000 – 330.000đ | 380.000 – 500.000đ |
| 4″ | DN100 | 250.000 – 350.000đ | 330.000 – 450.000đ | 500.000 – 700.000đ |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, thương hiệu, kiểu rắc co, tiêu chuẩn ren, phương pháp kết nối, nguồn gốc hàng hóa và số lượng mua.
Báo giá rắc co inox số lượng lớn
Nếu mua cho công trình, đại lý hoặc nhà máy, nên gửi đầy đủ:
Vật liệu + kích thước + kiểu kết nối + tiêu chuẩn ren + số lượng.
Ví dụ:
Rắc co inox 304 DN25, ren trong, BSPT, số lượng 500 cái.
Nhà cung cấp sẽ căn cứ vào thông tin này để báo đúng mã sản phẩm và đơn giá.
- Rắc co inox là gì?
Rắc co inox là phụ kiện dùng để nối hai đoạn đường ống hoặc kết nối đường ống với van, thiết bị và phụ kiện.
Điểm khác biệt quan trọng của rắc co so với măng sông là cấu tạo tháo rời ở giữa.
Khi sử dụng rắc co, người lắp đặt có thể tháo một đoạn đường ống hoặc thiết bị mà không cần xoay toàn bộ hệ thống.
Một bộ rắc co inox thông thường gồm:
- Thân rắc co
- Đai ốc liên kết
- Đầu nối
- Gioăng làm kín
- Phần ren hoặc đầu hàn
Tùy từng sản phẩm, rắc co có thể được thiết kế:
- Rắc co ren inox
- Rắc co hàn inox
- Rắc co ren trong
- Rắc co ren ngoài
- Rắc co inox 304
- Rắc co inox 316
- Cấu tạo rắc co inox
Để hiểu vì sao rắc co inox có giá cao hơn măng sông inox, cần nhìn vào cấu tạo sản phẩm.
Thân rắc co
Thân được sản xuất từ inox, có nhiệm vụ kết nối với đường ống hoặc thiết bị.
Đai ốc rắc co
Đây là bộ phận giúp siết và cố định hai đầu rắc co.
Hai đầu kết nối
Tùy loại sản phẩm có thể là:
- Ren trong
- Ren ngoài
- Ren một đầu trong, một đầu ngoài
- Đầu hàn
Gioăng làm kín
Gioăng được đặt tại vị trí tiếp xúc để hạn chế rò rỉ môi chất.
Vật liệu gioăng có thể khác nhau tùy môi trường và nhiệt độ làm việc.
- Bảng kích thước rắc co inox
Đây là nhóm thông tin quan trọng cần có trên trang “bảng giá rắc co inox” vì người mua thường tìm giá theo DN hoặc inch.
| Kích thước | DN | Inch | Ứng dụng phổ biến |
| DN8 | 8 | 1/4″ | Đường ống nhỏ |
| DN10 | 10 | 3/8″ | Đường ống nhỏ |
| DN15 | 15 | 1/2″ | Nước, khí |
| DN20 | 20 | 3/4″ | Nước, khí |
| DN25 | 25 | 1″ | Công nghiệp, dân dụng |
| DN32 | 32 | 1 1/4″ | Đường ống trung bình |
| DN40 | 40 | 1 1/2″ | Đường ống công nghiệp |
| DN50 | 50 | 2″ | Hệ thống nước, khí |
| DN65 | 65 | 2 1/2″ | Công nghiệp |
| DN80 | 80 | 3″ | Đường ống lớn |
| DN100 | 100 | 4″ | Hệ thống công nghiệp |
Các size DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 và DN50 thường là nhóm được sử dụng nhiều trong các hệ thống đường ống ren.
- Rắc co inox có những loại nào?
5.1. Rắc co inox 304
Rắc co inox 304 là dòng phổ biến trong các hệ thống đường ống.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt
- Độ bền cao
- Bề mặt sáng
- Dễ vệ sinh
- Có nhiều kích thước
- Giá thành tương đối hợp lý
Ứng dụng:
- Đường ống nước
- Khí nén
- Nhà máy
- Thực phẩm
- Xử lý nước
- Hệ thống thiết bị công nghiệp
5.2. Rắc co inox 316
Rắc co inox 316 thường được sử dụng khi hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Có thể gặp trong:
- Công nghiệp hóa chất
- Công nghiệp thực phẩm
- Dược phẩm
- Môi trường biển
- Hệ thống có chloride
- Các môi trường ăn mòn
Giá rắc co inox 316 thường cao hơn inox 304.
5.3. Rắc co inox 201
Rắc co inox 201 có ưu điểm về giá thành.
Loại này có thể được sử dụng cho những hệ thống:
- Dân dụng
- Nước thông thường
- Cơ khí
- Môi trường không quá ăn mòn
Nếu hệ thống làm việc trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc điều kiện ăn mòn cao, không nên chỉ chọn theo tiêu chí giá rẻ.
- Rắc co inox ren là gì?
Rắc co ren inox là loại rắc co sử dụng kết nối ren thay vì hàn.
Ưu điểm lớn nhất là:
- Lắp đặt nhanh
- Không cần máy hàn
- Có thể tháo rời
- Dễ bảo trì
- Dễ thay thế thiết bị
Rắc co ren thường được dùng trong các hệ thống có đường kính nhỏ và vừa.
Ví dụ:
Rắc co inox DN15 → 1/2″
Rắc co inox DN20 → 3/4″
Rắc co inox DN25 → 1″
Rắc co inox DN50 → 2″
- Rắc co inox ren trong và ren ngoài
Khi mua rắc co inox, cần đặc biệt chú ý kiểu ren.
Rắc co inox ren trong
Phần kết nối của rắc co là ren trong.
Loại này thường được kết nối với:
- Ống ren ngoài
- Van ren ngoài
- Kép inox
- Nút bịt ren
- Các phụ kiện ren ngoài
Rắc co inox ren ngoài
Phần kết nối là ren ngoài.
Có thể lắp với:
- Ống ren trong
- Van ren trong
- Măng sông
- Cút ren
- Tê ren
Rắc co hai đầu ren
Một số sản phẩm có cấu tạo hai đầu ren để kết nối trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện.
Khi đặt hàng cần ghi rõ:
Rắc co inox 304 DN25 – ren trong – BSPT.
Thay vì chỉ ghi:
Rắc co inox DN25.
- Tiêu chuẩn ren rắc co inox
Rắc co inox ren có thể được gia công theo nhiều tiêu chuẩn.
BSPT
Ren côn thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
BSPP
Ren song song, thường sử dụng với phương án làm kín phù hợp.
NPT
Tiêu chuẩn ren thường gặp trong các thiết bị và hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ.
Tại sao cần quan tâm đến tiêu chuẩn ren?
Hai sản phẩm cùng ghi 1 inch nhưng khác tiêu chuẩn ren không nên mặc định là có thể lắp trực tiếp với nhau.
Do đó, trước khi mua cần kiểm tra:
Size + kiểu ren + tiêu chuẩn ren.
- Rắc co inox hàn
Ngoài loại ren, thị trường còn có rắc co inox hàn.
Loại này sử dụng phương pháp hàn để kết nối với đường ống.
Ưu điểm:
- Kết nối chắc chắn
- Khả năng làm kín tốt
- Phù hợp hệ thống cố định
- Có thể sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp
Rắc co hàn thường được cân nhắc khi hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn và không cần tháo lắp thường xuyên.
- Vì sao nên sử dụng rắc co inox?
Dễ tháo lắp
Đây là ưu điểm nổi bật nhất.
Khi thiết bị cần bảo trì, người vận hành có thể tháo rắc co mà không phải cắt đường ống.
Tiết kiệm thời gian bảo trì
Rắc co giúp rút ngắn thời gian tháo lắp van, bơm hoặc thiết bị.
Chống ăn mòn tốt
Đặc biệt đối với inox 304 và 316, sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường.
Độ bền cao
Khi lựa chọn đúng vật liệu và thông số kỹ thuật, rắc co có thể đáp ứng nhiều hệ thống công nghiệp.
Kích thước đa dạng
Có nhiều size từ DN8 đến DN100 hoặc lớn hơn tùy nhà sản xuất.
- Ứng dụng của rắc co inox
Hệ thống cấp nước
Rắc co inox được sử dụng để kết nối:
- Đường ống
- Van
- Bơm
- Đồng hồ
- Thiết bị xử lý nước
Hệ thống khí nén
Sử dụng tại các vị trí cần tháo thiết bị nhanh.
Nhà máy thực phẩm
Inox có ưu điểm về khả năng vệ sinh và chống ăn mòn.
Hệ thống xử lý nước
Được sử dụng tại các đường ống, van và thiết bị.
Công nghiệp hóa chất
Có thể sử dụng inox 304 hoặc 316 tùy tính chất môi chất.
Hệ thống máy móc
Rắc co giúp việc bảo trì và thay thế thiết bị thuận tiện hơn.
- So sánh rắc co inox 304 và 316
| Tiêu chí | Rắc co inox 304 | Rắc co inox 316 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Cao hơn trong nhiều môi trường |
| Nước sạch | Phù hợp | Phù hợp |
| Khí nén | Phù hợp | Phù hợp |
| Thực phẩm | Phổ biến | Phù hợp |
| Hóa chất | Tùy môi trường | Thường được cân nhắc |
| Môi trường biển | Hạn chế hơn | Thường được cân nhắc |
| Ứng dụng công nghiệp | Rộng | Môi trường yêu cầu cao |
Không nên hiểu bảng trên theo nghĩa inox 316 luôn phù hợp với mọi hóa chất. Việc lựa chọn phải dựa trên thành phần môi chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
- Giá rắc co inox phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá không chỉ phụ thuộc vào kích thước.
Vật liệu
Thông thường:
Inox 201 → inox 304 → inox 316
có mức giá tăng dần.
Kích thước
DN càng lớn thì lượng vật liệu và chi phí gia công thường tăng.
Kiểu kết nối
Rắc co ren và rắc co hàn có thể có mức giá khác nhau.
Tiêu chuẩn ren
BSPT, BSPP và NPT có yêu cầu gia công khác nhau.
Thương hiệu
Sản phẩm của các thương hiệu khác nhau có thể có mức giá khác nhau.
Số lượng
Mua số lượng lớn thường có chính sách chiết khấu riêng.
- Cách chọn rắc co inox đúng loại
Trước khi đặt hàng, hãy xác định 8 thông tin:
| Tiêu chí | Ví dụ |
| Tên sản phẩm | Rắc co inox |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Kích thước | DN25 |
| Inch | 1″ |
| Kiểu kết nối | Ren |
| Kiểu ren | Ren trong |
| Tiêu chuẩn | BSPT |
| Số lượng | 200 cái |
Nếu là công trình công nghiệp, nên bổ sung:
- Áp suất làm việc
- Nhiệt độ
- Môi chất
- Yêu cầu chứng từ
- Tiêu chuẩn sản phẩm
- Rắc co inox DN15, DN20, DN25, DN50 giá bao nhiêu?
Đây là những kích thước được tìm kiếm nhiều khi người dùng có nhu cầu mua trực tiếp.
Rắc co inox DN15
DN15 = 1/2 inch.
Thường dùng cho đường ống nước, khí và thiết bị nhỏ.
Rắc co inox DN20
DN20 = 3/4 inch.
Phù hợp các đường ống dân dụng và công nghiệp nhỏ.
Rắc co inox DN25
DN25 = 1 inch.
Là một trong những kích thước phổ biến trong hệ thống đường ống.
Rắc co inox DN50
DN50 = 2 inch.
Thường được sử dụng cho hệ thống đường ống có lưu lượng lớn hơn.
Giá của từng size cần xác định thêm vật liệu và kiểu kết nối, vì rắc co inox DN25 304 và rắc co inox DN25 316 sẽ không có cùng đơn giá.
- Rắc co inox khác gì măng sông inox?
| Tiêu chí | Rắc co inox | Măng sông inox |
| Khả năng tháo rời | Rất thuận tiện | Tùy kiểu kết nối |
| Cấu tạo | Nhiều bộ phận | Đơn giản hơn |
| Giá | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Bảo trì | Thuận tiện | Kém thuận tiện hơn |
| Kết nối thiết bị | Rất phù hợp | Có thể dùng |
| Ứng dụng | Đường ống, van, thiết bị | Nối hai đoạn ống |
Rắc co đặc biệt phù hợp ở vị trí cần tháo thiết bị thường xuyên.
- Báo giá rắc co inox cho dự án
Nếu mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo từng kích thước.
Ví dụ:
| Sản phẩm | Vật liệu | Size | Số lượng |
| Rắc co inox | 304 | DN15 | 100 |
| Rắc co inox | 304 | DN20 | 150 |
| Rắc co inox | 304 | DN25 | 200 |
| Rắc co inox | 304 | DN32 | 100 |
| Rắc co inox | 304 | DN40 | 80 |
| Rắc co inox | 304 | DN50 | 50 |
Cách lập danh sách này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác và người mua dễ kiểm soát tổng chi phí.
- Những lưu ý khi mua rắc co inox
Không chỉ nhìn vào giá
Hai sản phẩm cùng DN25 nhưng có thể khác nhau về:
- Vật liệu
- Độ dày
- Tiêu chuẩn
- Thương hiệu
- Chất lượng gia công
Kiểm tra đúng vật liệu
Nếu cần inox 304, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ inox 304 thay vì chỉ ghi chung chung là “inox”.
Kiểm tra tiêu chuẩn ren
Đặc biệt quan trọng với hệ thống nhập khẩu hoặc thiết bị có tiêu chuẩn ren riêng.
Kiểm tra gioăng
Gioăng là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín.
Kiểm tra áp suất
Không sử dụng thông số áp lực của một model khác cho sản phẩm đang mua.
- Câu hỏi thường gặp về bảng giá rắc co inox
Rắc co inox giá bao nhiêu?
Giá rắc co inox phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kiểu kết nối, thương hiệu và số lượng. Inox 304 thường có giá cao hơn inox 201 và inox 316 thường cao hơn inox 304.
Rắc co inox 304 có tốt không?
Inox 304 được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền phù hợp với nhiều ứng dụng.
Rắc co inox DN15 là bao nhiêu?
DN15 = 1/2 inch.
Rắc co inox DN20 là bao nhiêu?
DN20 = 3/4 inch.
Rắc co inox DN25 là bao nhiêu?
DN25 = 1 inch.
Rắc co inox DN50 là bao nhiêu?
DN50 = 2 inch.
Rắc co inox có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm rắc co inox ren, rắc co inox hàn, rắc co inox 304, rắc co inox 316, rắc co ren trong và rắc co ren ngoài.
Rắc co inox có dùng cho nước nóng không?
Có thể sử dụng nếu vật liệu, gioăng và thông số kỹ thuật của sản phẩm phù hợp với nhiệt độ làm việc của hệ thống.
Rắc co inox 304 và 316 loại nào phù hợp hơn?
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên vật liệu. Cần căn cứ vào môi chất, nhiệt độ, mức độ ăn mòn và yêu cầu của hệ thống.
- Mua rắc co inox 304, 316 ở đâu?
Khi mua rắc co inox, nên lựa chọn nhà cung cấp có:
- Đầy đủ DN15 – DN100
- Inox 201, 304, 316
- Rắc co ren
- Rắc co hàn
- Ren trong, ren ngoài
- BSPT, BSPP hoặc NPT
- Hàng có sẵn
- Báo giá số lượng lớn
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Cung cấp chứng từ khi cần
Đối với công trình lớn, nên yêu cầu báo giá theo từng DN và vật liệu, đồng thời xác nhận tiêu chuẩn ren trước khi đặt hàng.
- Kết luận
Bảng giá rắc co inox không chỉ là một bảng đơn giá. Người mua thường quan tâm đồng thời đến giá, kích thước, vật liệu, kiểu kết nối và khả năng ứng dụng.
Ba nhóm sản phẩm phổ biến là:
- Rắc co inox 201: ưu tiên tối ưu chi phí trong môi trường phù hợp.
- Rắc co inox 304: sử dụng rộng rãi cho nhiều hệ thống nước, khí và công nghiệp.
- Rắc co inox 316: được cân nhắc cho các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:
Rắc co inox + vật liệu + DN + kiểu kết nối + tiêu chuẩn ren + số lượng.
Ví dụ:
Rắc co inox 304 DN25 ren trong BSPT – số lượng 500 cái.
Đây là thông tin đủ để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và xây dựng báo giá cho công trình.
