Bảng giá mặt bích inox mới nhất

Rate this post

Bảng giá mặt bích inox là thông tin được quan tâm hàng đầu khi khách hàng cần mua mặt bích để kết nối van, máy bơm, đường ống và các thiết bị công nghiệp. Trong đó, mặt bích inox 304mặt bích inox 316 là hai dòng được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại như mặt bích inox hàn, mặt bích inox ren, mặt bích inox mù, mặt bích inox cổ hàn, mặt bích inox rỗng với nhiều tiêu chuẩn khác nhau như JIS, DIN, ANSI/ASME.

Nếu bạn đang tìm giá mặt bích inox, bài viết dưới đây tập trung trực tiếp vào bảng giá tham khảo, kích thước, chủng loại, tiêu chuẩn, vật liệu và cách lựa chọn mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống.

Bảng giá mặt bích inox 304, 316

Giá mặt bích inox phụ thuộc vào vật liệu, kích thước DN, tiêu chuẩn, độ dày, kiểu mặt bích, áp suất và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là khung giá tham khảo để phân loại sản phẩm.

Loại mặt bích inox Vật liệu Kích thước phổ biến Tiêu chuẩn Giá
Mặt bích inox rỗng Inox 304 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox rỗng Inox 316 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox hàn Inox 304 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox hàn Inox 316 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox ren Inox 304 DN15 – DN100 BSP/NPT Liên hệ
Mặt bích inox ren Inox 316 DN15 – DN100 BSP/NPT Liên hệ
Mặt bích inox mù Inox 304 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox mù Inox 316 DN15 – DN500 JIS/DIN/ANSI Liên hệ
Mặt bích inox cổ hàn Inox 304/316 DN15 – DN500 DIN/ANSI Liên hệ

Lưu ý: Giá trong bảng là khung tham khảo theo chủng loại, chưa phải báo giá cố định cho từng model. Giá thực tế cần xác định theo DN, vật liệu, tiêu chuẩn, áp suất, độ dày, xuất xứ và số lượng.

Giá mặt bích inox phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không có một mức giá cố định cho tất cả các loại mặt bích inox. Cùng một kích thước DN nhưng mặt bích inox 304, inox 316, JIS 10K, DIN PN16 hoặc ANSI Class 150 có thể có mức giá khác nhau.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá mặt bích inox gồm:

  • Vật liệu inox 201, 304 hoặc 316.
  • Kích thước DN.
  • Tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI/ASME.
  • Kiểu mặt bích.
  • Áp suất danh nghĩa.
  • Độ dày mặt bích.
  • Đường kính ngoài.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính vòng lỗ bu lông.
  • Thương hiệu và xuất xứ.
  • Số lượng đặt hàng.

Mặt bích inox là gì?

Mặt bích inox là phụ kiện đường ống được chế tạo từ thép không gỉ, sử dụng để kết nối các đoạn ống, van, máy bơm, thiết bị và phụ kiện với nhau bằng bu lông, đai ốc và gioăng làm kín.

So với một số loại mặt bích bằng thép carbon, mặt bích inox có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn và phù hợp với nhiều môi trường yêu cầu vật liệu thép không gỉ.

Trong hệ thống đường ống, mặt bích không chỉ có chức năng kết nối mà còn giúp thuận tiện hơn trong quá trình tháo lắp, bảo trì và thay thế thiết bị.

Công dụng của mặt bích inox

  • Kết nối đường ống với đường ống.
  • Kết nối đường ống với van.
  • Kết nối đường ống với máy bơm.
  • Kết nối với thiết bị công nghiệp.
  • Bịt kín đầu đường ống bằng mặt bích mù.
  • Tạo liên kết tháo lắp được giữa các thiết bị.
  • Phục vụ bảo trì và sửa chữa hệ thống.

Các loại mặt bích inox phổ biến

1. Mặt bích inox hàn

Mặt bích inox hàn được sử dụng để kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn. Đây là một trong những dạng mặt bích phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp.

Tùy thiết kế, mặt bích hàn có thể bao gồm dạng mặt bích hàn trượt hoặc các cấu hình hàn khác.

2. Mặt bích inox cổ hàn

Mặt bích inox cổ hàn hay Welding Neck Flange có phần cổ được thiết kế để hàn với đường ống.

Loại mặt bích này thường được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu liên kết chắc chắn và kiểm soát tốt ứng suất tại khu vực kết nối.

3. Mặt bích inox ren

Mặt bích inox ren được gia công ren bên trong để lắp với đường ống có ren mà không cần hàn.

Loại này phù hợp với các hệ thống cần tháo lắp tương đối thuận tiện hoặc những vị trí không thuận tiện cho công tác hàn.

Khi mua mặt bích ren cần xác định chính xác kiểu ren như BSP, BSPT, BSPP hoặc NPT.

4. Mặt bích inox mù

Mặt bích inox mù hay Blind Flange là loại mặt bích không có lỗ ở giữa để bịt kín đầu đường ống hoặc cô lập một phần hệ thống.

Mặt bích mù cũng được sử dụng trong quá trình kiểm tra, bảo trì hoặc khi hệ thống cần chừa sẵn vị trí để mở rộng sau này.

5. Mặt bích inox rỗng

Mặt bích inox rỗng có lỗ trung tâm cho dòng lưu chất đi qua và được sử dụng để kết nối với đường ống hoặc thiết bị.

Tùy thiết kế và tiêu chuẩn, loại mặt bích này có thể được gia công để hàn hoặc lắp đặt theo cấu hình tương ứng.

Mặt bích inox 304

Mặt bích inox 304 là dòng sản phẩm được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống đường ống nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và tính ứng dụng rộng.

Mặt bích inox 304 thường được sử dụng cho:

  • Hệ thống cấp nước.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Hệ thống HVAC.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Thực phẩm và đồ uống với yêu cầu phù hợp.
  • Các hệ thống kỹ thuật sử dụng vật liệu inox.

Mặt bích inox 316

Mặt bích inox 316 thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304.

Inox 316 thường được quan tâm trong những môi trường có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu vật liệu chuyên dụng hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn 316 cần dựa vào môi chất, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện vận hành cụ thể.

So sánh mặt bích inox 304 và inox 316

Tiêu chí Mặt bích inox 304 Mặt bích inox 316
Vật liệu Inox 304 Inox 316
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong nhiều môi trường Cao hơn trong nhiều môi trường
Ứng dụng Nước, công nghiệp, thực phẩm… Môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Mức độ phổ biến Rất phổ biến Phù hợp các ứng dụng chuyên biệt hơn

Kích thước mặt bích inox phổ biến

Mặt bích inox được sản xuất với nhiều kích thước từ đường ống nhỏ đến đường ống công nghiệp lớn.

Kích thước Quy đổi Ứng dụng tham khảo
DN15 1/2″ Đường ống nhỏ
DN20 3/4″ Hệ thống kỹ thuật
DN25 1″ Đường ống nhỏ
DN32 1 1/4″ Đường ống kỹ thuật
DN40 1 1/2″ Hệ thống công nghiệp
DN50 2″ Cấp nước, công nghiệp
DN65 2 1/2″ Hệ thống đường ống
DN80 3″ Công nghiệp
DN100 4″ Nhà máy, cấp nước
DN125 5″ Đường ống công nghiệp
DN150 6″ Xử lý nước, nhà máy
DN200 8″ Đường ống lớn
DN250 10″ Hệ thống công nghiệp
DN300 12″ Nhà máy, xử lý nước
DN350 14″ Đường ống lớn
DN400 16″ Công nghiệp
DN450 18″ Đường ống lớn
DN500 20″ Hệ thống công nghiệp lớn

Bảng kích thước mặt bích inox cần quan tâm

Khi lựa chọn mặt bích, không nên chỉ xác định DN. Để đảm bảo lắp đặt chính xác, cần kiểm tra đầy đủ các thông số:

  • Đường kính danh nghĩa DN.
  • Đường kính ngoài mặt bích.
  • Đường kính lỗ trung tâm.
  • Đường kính vòng bu lông.
  • Số lượng lỗ bu lông.
  • Đường kính lỗ bu lông.
  • Độ dày mặt bích.
  • Kiểu mặt bích.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Cấp áp suất.

Đây là lý do khi đặt mua mặt bích inox DN100 hoặc bất kỳ kích thước nào, cần cung cấp cả tiêu chuẩn như JIS, DIN hoặc ANSI thay vì chỉ cung cấp DN.

Tiêu chuẩn mặt bích inox

1. Mặt bích inox JIS

Mặt bích inox JIS được sử dụng phổ biến trong các hệ thống áp dụng tiêu chuẩn Nhật Bản. Các cấp áp suất thường gặp có thể được thể hiện bằng các cấp như 5K, 10K, 16K tùy tiêu chuẩn và sản phẩm.

Khi lựa chọn cần kiểm tra đường kính ngoài, số lỗ bu lông, đường kính vòng lỗ và kích thước lỗ để đảm bảo lắp ghép chính xác.

2. Mặt bích inox DIN

Mặt bích inox DIN được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn châu Âu. Cấp áp suất thường được biểu thị bằng PN, chẳng hạn PN10 hoặc PN16 tùy hệ thống.

3. Mặt bích inox ANSI/ASME

Mặt bích inox ANSI hoặc ASME được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp. Cấp áp suất thường được thể hiện bằng Class như Class 150, Class 300…

Không nên thay thế trực tiếp các tiêu chuẩn mặt bích chỉ dựa trên cùng DN. Cần kiểm tra bảng kích thước của từng tiêu chuẩn.

So sánh mặt bích inox JIS, DIN và ANSI

Tiêu chuẩn Cách thể hiện áp suất Đặc điểm
JIS 5K, 10K, 16K… Phổ biến trong hệ thống theo tiêu chuẩn Nhật
DIN PN10, PN16… Phổ biến trong nhiều hệ thống châu Âu
ANSI/ASME Class 150, Class 300… Phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp

Mặt bích inox hàn và mặt bích inox ren

Tiêu chí Mặt bích inox hàn Mặt bích inox ren
Kết nối Hàn với đường ống Ren với đường ống
Thi công Cần thiết bị và kỹ thuật hàn Không cần hàn
Tháo lắp Cần xử lý mối hàn khi thay đổi Thuận tiện hơn trong một số trường hợp
Ứng dụng Công nghiệp, đường ống cố định Hệ thống ống ren phù hợp

Mặt bích inox mù dùng để làm gì?

Mặt bích inox mù có chức năng bịt kín đầu đường ống hoặc vị trí chờ. Không giống mặt bích rỗng, mặt bích mù không có lỗ trung tâm cho dòng lưu chất đi qua.

Loại mặt bích này thường được sử dụng trong:

  • Đầu đường ống.
  • Vị trí chờ mở rộng hệ thống.
  • Các tuyến cần cô lập.
  • Hệ thống yêu cầu tháo lắp kiểm tra.
  • Đường ống công nghiệp.

Ứng dụng của mặt bích inox

Hệ thống cấp nước

Mặt bích inox được sử dụng để kết nối van, máy bơm, đường ống và các thiết bị trong hệ thống cấp nước.

Nhà máy xử lý nước và nước thải

Vật liệu inox có thể được lựa chọn tại những vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường vận hành.

Nhà máy thực phẩm

Mặt bích inox được sử dụng trong các hệ thống đường ống của ngành thực phẩm và đồ uống khi vật liệu, bề mặt và tiêu chuẩn đáp ứng yêu cầu của hệ thống.

Hệ thống hóa chất

Inox 304 hoặc 316 có thể được lựa chọn tùy vào tính chất hóa chất. Với môi trường đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.

Nhà máy công nghiệp

Mặt bích inox được sử dụng rộng rãi để kết nối các tuyến ống, van, bơm, thiết bị đo và các thiết bị công nghiệp.

Ưu điểm của mặt bích inox

  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Thiết kế đa dạng.
  • Nhiều kích thước DN.
  • Nhiều tiêu chuẩn kết nối.
  • Phù hợp với nhiều loại đường ống.
  • Thuận tiện cho việc tháo lắp thiết bị.
  • Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
  • Có thể sử dụng cho hệ thống yêu cầu vật liệu inox.

Nhược điểm của mặt bích inox

  • Giá thành thường cao hơn một số loại mặt bích thép carbon.
  • Giá sản phẩm thay đổi đáng kể theo vật liệu và tiêu chuẩn.
  • Cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn để tránh không lắp được với đường ống.
  • Với môi trường hóa chất đặc biệt cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.

Cách lựa chọn mặt bích inox phù hợp

Để mua đúng sản phẩm và tránh phát sinh trong quá trình lắp đặt, nên xác định lần lượt các thông tin sau:

  1. Xác định DN đường ống: DN15, DN20, DN25, DN50, DN100, DN150, DN200…
  2. Xác định vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
  3. Xác định kiểu mặt bích: hàn, ren, mù, cổ hàn…
  4. Xác định tiêu chuẩn: JIS, DIN hoặc ANSI/ASME.
  5. Xác định cấp áp suất: 5K, 10K, PN16, Class 150… tùy hệ thống.
  6. Kiểm tra kích thước: OD, ID, PCD, số lỗ, đường kính lỗ và độ dày.
  7. Xác định môi chất: nước, khí, hơi, hóa chất…
  8. Xác định số lượng: mua lẻ, đại lý hoặc dự án.

Những lỗi thường gặp khi mua mặt bích inox

Chỉ cung cấp DN mà không cung cấp tiêu chuẩn

DN100 JIS không nhất thiết có kích thước giống DN100 DIN hoặc ANSI. Vì vậy cần cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn.

Nhầm inox 304 với inox 316

Hai loại vật liệu có tính chất và mức giá khác nhau. Cần xác định đúng vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.

Không kiểm tra số lỗ bu lông

Số lượng và kích thước lỗ bu lông ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt.

Không kiểm tra độ dày

Cùng một DN có thể có nhiều cấu hình độ dày và cấp áp suất khác nhau.

Chọn theo giá rẻ thay vì thông số

Một mặt bích giá thấp nhưng sai tiêu chuẩn có thể không lắp được với hệ thống, dẫn đến phát sinh chi phí thay thế.

Báo giá mặt bích inox số lượng lớn

Đối với đơn hàng dự án hoặc số lượng lớn, khách hàng nên gửi đầy đủ quy cách để nhà cung cấp báo giá chính xác.

Thông tin cần cung cấp Ví dụ
Tên sản phẩm Mặt bích inox
Vật liệu Inox 304/316
Kích thước DN50, DN100, DN150…
Loại Hàn/Ren/Mù/Cổ hàn
Tiêu chuẩn JIS/DIN/ANSI
Cấp áp suất 10K/PN16/Class 150…
Số lượng Theo dự án
Yêu cầu hồ sơ CO/CQ, catalogue…

Mặt bích inox giá rẻ có nên mua?

Khi tìm mặt bích inox giá rẻ, không nên chỉ so sánh giá bán trên mỗi chiếc. Cần so sánh cùng một quy cách gồm vật liệu, DN, tiêu chuẩn, độ dày, cấp áp suất và kiểu mặt bích.

Một báo giá thấp hơn nhưng sử dụng vật liệu hoặc tiêu chuẩn khác sẽ không phải là phép so sánh tương đương.

Đối với công trình và dự án, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật để kiểm tra thông số trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá mặt bích inox

Mặt bích inox giá bao nhiêu?

Giá mặt bích inox phụ thuộc vào DN, vật liệu 304/316, kiểu mặt bích, tiêu chuẩn JIS/DIN/ANSI, cấp áp suất, độ dày và số lượng. Vì vậy cần xác định đầy đủ quy cách để có báo giá chính xác.

Mặt bích inox 304 có giá rẻ hơn inox 316 không?

Thông thường mặt bích inox 304 có giá thấp hơn inox 316 cùng kích thước và tiêu chuẩn. Mức chênh lệch phụ thuộc vào từng thời điểm và cấu hình sản phẩm.

Mặt bích inox gồm những loại nào?

Các loại phổ biến gồm mặt bích inox hàn, mặt bích inox ren, mặt bích inox mù, mặt bích inox cổ hàn và các cấu hình mặt bích chuyên dụng khác.

Mặt bích inox DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 tương đương kích thước danh nghĩa 4 inch. Tuy nhiên kích thước thực tế của mặt bích còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI/ASME hoặc tiêu chuẩn khác.

Mặt bích inox JIS 10K có giống DIN PN16 không?

Không nên mặc định hai loại này giống nhau. Dù có thể có ứng dụng tương tự, kích thước ngoài, vòng lỗ, số lỗ và các thông số khác có thể khác nhau. Cần đối chiếu đúng bảng kích thước của từng tiêu chuẩn.

Nên chọn mặt bích inox 304 hay 316?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, tính chất môi chất, yêu cầu chống ăn mòn, nhiệt độ, áp suất và ngân sách của hệ thống.

Mặt bích inox có dùng cho van công nghiệp không?

Có. Mặt bích inox có thể được sử dụng để kết nối nhiều loại van như van bướm, van bi, van cổng, van cầu và van một chiều nếu kích thước và tiêu chuẩn kết nối tương thích.

Kết luận

Bảng giá mặt bích inox không chỉ phụ thuộc vào kích thước DN mà còn liên quan trực tiếp đến vật liệu inox 304/316, kiểu mặt bích, tiêu chuẩn JIS/DIN/ANSI, cấp áp suất, độ dày và số lượng.

Các dòng được tìm kiếm phổ biến gồm mặt bích inox 304, mặt bích inox 316, mặt bích inox hàn, mặt bích inox ren, mặt bích inox mù, mặt bích inox cổ hàn, mặt bích inox JIS, mặt bích inox DIN và mặt bích inox ANSI.

Để nhận báo giá mặt bích inox chính xác, nên cung cấp tối thiểu: DN + vật liệu + loại mặt bích + tiêu chuẩn + cấp áp suất + số lượng. Đây là các thông tin quan trọng nhất để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và mức giá.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *