Bảng giá côn thu inox là thông tin được nhiều khách hàng tìm kiếm khi cần mua phụ kiện chuyển đổi đường kính đường ống trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất và các hệ thống công nghiệp.
Côn thu inox được sản xuất với nhiều vật liệu như inox 201, inox 304, inox 316, nhiều kích thước và tiêu chuẩn khác nhau. Phổ biến nhất là côn thu inox 304 và côn thu inox 316, với kiểu kết nối hàn, dùng để nối hai đường ống có đường kính khác nhau.
Giá côn thu inox phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, kiểu côn, tiêu chuẩn, xuất xứ, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
Lưu ý: Giá phụ kiện inox có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách và nguồn cung. Bảng giá dưới đây được xây dựng theo hướng tham khảo; khi mua hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng kích thước và tiêu chuẩn thực tế.
- Bảng giá côn thu inox
Côn thu inox có nhiều quy cách nên giá bán không cố định. Các nhóm phổ biến gồm côn thu inox 304, côn thu inox 316, côn thu inox 201, côn thu hàn inox, côn thu đồng tâm và côn thu lệch tâm.
| Loại côn thu inox | Vật liệu | Quy cách phổ biến | Giá |
| Côn thu inox | Inox 201 | DN25 – DN100 | Liên hệ |
| Côn thu inox | Inox 304 | DN25 – DN200 | Liên hệ |
| Côn thu inox | Inox 316 | DN25 – DN200 | Liên hệ |
| Côn thu hàn inox | Inox 304 | DN25 – DN300 | Liên hệ |
| Côn thu hàn inox | Inox 316 | DN25 – DN300 | Liên hệ |
| Côn thu đồng tâm inox | Inox 304 | Nhiều quy cách | Liên hệ |
| Côn thu lệch tâm inox | Inox 304 | Nhiều quy cách | Liên hệ |
Để nhận báo giá côn thu inox chính xác, cần cung cấp:
- Vật liệu inox.
- Đường kính đầu lớn.
- Đường kính đầu nhỏ.
- Chiều dài côn.
- Độ dày.
- Đồng tâm hoặc lệch tâm.
- Tiêu chuẩn.
- Số lượng.
- Côn thu inox là gì?
Côn thu inox là phụ kiện đường ống được sử dụng để chuyển đổi từ đường kính ống lớn sang đường kính ống nhỏ hơn.
Sản phẩm có dạng hình côn, hai đầu có đường kính khác nhau.
Ví dụ:
Ống DN100 → Côn thu inox DN100 × DN50 → Ống DN50
Nhờ thiết kế chuyển tiếp từ lớn xuống nhỏ, côn thu giúp kết nối hai đường ống có kích thước khác nhau mà không cần sử dụng nhiều phụ kiện trung gian.
Côn thu inox thường được chế tạo bằng thép không gỉ như:
- Inox 201.
- Inox 304.
- Inox 316.
Trong các hệ thống công nghiệp, côn thu inox 304 và côn thu inox 316 được sử dụng phổ biến.
- Côn thu inox dùng để làm gì?
Chức năng chính của côn thu inox là thay đổi đường kính của tuyến ống.
Sản phẩm được sử dụng để:
- Nối ống lớn với ống nhỏ.
- Chuyển đổi đường kính đường ống.
- Kết nối các thiết bị có kích thước khác nhau.
- Tối ưu không gian lắp đặt.
- Tạo chuyển tiếp giữa hai đường kính ống.
- Hỗ trợ thiết kế hệ thống đường ống theo từng nhánh.
Ví dụ:
DN150 → DN100 → DN80 → DN50
Các côn thu được bố trí tại vị trí cần thay đổi đường kính của hệ thống.
- Bảng kích thước côn thu inox phổ biến
Kích thước là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá côn thu inox.
| Đầu lớn | Đầu nhỏ | Kích thước danh nghĩa |
| DN25 | DN15 | 1″ × 1/2″ |
| DN32 | DN20 | 1 1/4″ × 3/4″ |
| DN40 | DN25 | 1 1/2″ × 1″ |
| DN50 | DN25 | 2″ × 1″ |
| DN50 | DN32 | 2″ × 1 1/4″ |
| DN50 | DN40 | 2″ × 1 1/2″ |
| DN65 | DN50 | 2 1/2″ × 2″ |
| DN80 | DN50 | 3″ × 2″ |
| DN80 | DN65 | 3″ × 2 1/2″ |
| DN100 | DN50 | 4″ × 2″ |
| DN100 | DN80 | 4″ × 3″ |
| DN125 | DN100 | 5″ × 4″ |
| DN150 | DN100 | 6″ × 4″ |
| DN200 | DN150 | 8″ × 6″ |
| DN250 | DN200 | 10″ × 8″ |
| DN300 | DN250 | 12″ × 10″ |
Bảng trên thể hiện quy đổi kích thước danh nghĩa phổ biến. Kích thước OD thực tế cần kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm.
- Côn thu inox 304
Côn thu inox 304 là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và đáp ứng được nhiều môi trường sử dụng.
Ưu điểm
- Chống gỉ tốt.
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Bề mặt dễ vệ sinh.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.
- Có nhiều kích thước.
- Dễ gia công và hàn.
Ứng dụng
Côn thu inox 304 thường được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước.
- Nhà máy thực phẩm.
- Hệ thống xử lý nước.
- Nhà máy sản xuất.
- Đường ống khí.
- Hệ thống công nghiệp.
- Một số hệ thống hóa chất phù hợp.
- Côn thu inox 316
Côn thu inox 316 được sử dụng trong các môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.
Vật liệu inox 316 có chứa molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường, đặc biệt là môi trường có chloride.
Côn thu inox 316 thường được quan tâm trong:
- Công nghiệp hóa chất.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Môi trường biển.
- Xử lý nước.
- Các hệ thống công nghiệp yêu cầu vật liệu chống ăn mòn cao.
Do vật liệu có giá thành cao hơn, giá côn thu inox 316 thường cao hơn inox 304 với cùng kích thước và tiêu chuẩn.
- Côn thu inox 201
Côn thu inox 201 là lựa chọn được cân nhắc khi cần tối ưu chi phí trong những môi trường làm việc phù hợp.
So với inox 304 và 316, khả năng chống ăn mòn của inox 201 thấp hơn trong nhiều điều kiện.
Vì vậy, khi lựa chọn côn thu inox 201 cần xem xét:
- Môi trường sử dụng.
- Loại lưu chất.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Yêu cầu tuổi thọ.
- Điều kiện lắp đặt.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
- Côn thu hàn inox
Côn thu hàn inox là loại côn thu được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn.
Đây là dòng phụ kiện rất phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Đặc điểm
- Kết nối chắc chắn.
- Độ kín cao khi hàn đúng kỹ thuật.
- Có nhiều kích thước.
- Phù hợp với đường ống inox.
- Có thể sử dụng cho nhiều hệ thống công nghiệp.
Côn thu hàn inox thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316.
- Côn thu inox đồng tâm
Côn thu đồng tâm inox có hai đầu ống nằm trên cùng một trục tâm.
Hình dạng sản phẩm đối xứng qua trục giữa.
Ví dụ:
DN100 → DN50
Tâm của đầu DN100 và DN50 nằm trên cùng một đường thẳng.
Ứng dụng
Côn thu đồng tâm thường được sử dụng trong:
- Đường ống đứng.
- Hệ thống bơm.
- Đường ống cấp nước.
- Hệ thống cần duy trì trục đường ống.
- Các vị trí không yêu cầu giữ đáy hoặc đỉnh ống bằng nhau.
- Côn thu inox lệch tâm
Côn thu lệch tâm inox có hai đầu không nằm trên cùng một trục tâm.
Một phía của côn được giữ thẳng, trong khi phía còn lại được thay đổi đường kính.
Côn thu lệch tâm thường được sử dụng trong những vị trí cần:
- Giữ đáy đường ống bằng nhau.
- Giữ đỉnh đường ống bằng nhau.
- Hạn chế tạo điểm tích tụ lưu chất.
- Phù hợp với bố trí hệ thống thực tế.
Việc lựa chọn đồng tâm hay lệch tâm cần dựa trên thiết kế đường ống.
- So sánh côn thu đồng tâm và lệch tâm
| Tiêu chí | Côn thu đồng tâm | Côn thu lệch tâm |
| Trục tâm | Cùng trục | Lệch trục |
| Hình dạng | Đối xứng | Không đối xứng |
| Ứng dụng | Đường ống đứng, bố trí thẳng | Đường ống ngang, vị trí đặc thù |
| Giữ đáy ống | Không phải ưu tiên chính | Có thể thiết kế để giữ đáy |
| Giữ đỉnh ống | Không phải ưu tiên chính | Có thể thiết kế để giữ đỉnh |
| Lắp đặt | Theo thiết kế hệ thống | Theo yêu cầu bố trí |
- Tiêu chuẩn côn thu inox
Tùy từng dòng sản phẩm, côn thu inox có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn.
Một số tiêu chuẩn thường gặp:
- ASTM.
- ASME.
- ANSI.
- JIS.
- DIN.
- BS.
Đối với côn thu hàn, cần xác định:
- Đường kính ngoài.
- Độ dày.
- Chiều dài.
- Vật liệu.
- Tiêu chuẩn kích thước.
Điều này giúp đảm bảo côn thu có thể kết nối phù hợp với đường ống hiện có.
- Độ dày côn thu inox
Độ dày là yếu tố quan trọng khi lựa chọn côn thu cho hệ thống công nghiệp.
Cùng một kích thước DN nhưng sản phẩm có thể có nhiều độ dày khác nhau.
Độ dày ảnh hưởng đến:
- Trọng lượng sản phẩm.
- Độ bền.
- Khả năng chịu áp lực.
- Giá thành.
- Khả năng hàn.
- Điều kiện sử dụng.
Khi yêu cầu báo giá, nếu dự án có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nên cung cấp luôn độ dày hoặc tiêu chuẩn SCH.
- Côn thu inox SCH10, SCH40, SCH80
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, độ dày có thể được xác định theo Schedule.
Một số cấp phổ biến:
- SCH10.
- SCH40.
- SCH80.
Cùng một kích thước DN, SCH khác nhau sẽ có độ dày và trọng lượng khác nhau.
Do đó, giá côn thu inox SCH40 và giá côn thu inox SCH10 có thể khác nhau đáng kể.
Khi đặt hàng nên ghi rõ:
Côn thu inox 304 DN100 × DN50 SCH40
thay vì chỉ ghi:
Côn thu inox DN100 × DN50.
- Những yếu tố ảnh hưởng đến giá côn thu inox
15.1. Vật liệu
Inox 201, 304 và 316 có mức giá vật liệu khác nhau.
15.2. Kích thước
Côn thu càng lớn thường cần nhiều vật liệu và chi phí gia công hơn.
15.3. Độ dày
SCH10, SCH40, SCH80 hoặc độ dày khác sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và giá.
15.4. Kiểu côn
Côn đồng tâm và côn lệch tâm có quy trình sản xuất khác nhau.
15.5. Tiêu chuẩn
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể có thể có mức giá khác hàng phổ thông.
15.6. Xuất xứ
Nguồn gốc sản phẩm cũng ảnh hưởng đến giá.
15.7. Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn thường có chính sách giá khác mua lẻ.
- So sánh giá côn thu inox 201, 304 và 316
| Tiêu chí | Côn thu inox 201 | Côn thu inox 304 | Côn thu inox 316 |
| Giá vật liệu | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt | Cao trong nhiều môi trường |
| Độ bền | Tốt | Cao | Cao |
| Môi trường phổ biến | Thông thường | Công nghiệp | Môi trường yêu cầu cao |
| Ứng dụng | Công nghiệp nhẹ | Công nghiệp, nước, thực phẩm | Hóa chất, biển, môi trường đặc thù |
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi trường làm việc thực tế.
- Côn thu inox dùng trong những hệ thống nào?
Hệ thống cấp nước
Dùng để chuyển đổi đường kính ống trong mạng cấp nước.
Nhà máy xử lý nước
Sử dụng tại các tuyến ống có nhiều kích thước khác nhau.
Công nghiệp thực phẩm
Côn thu inox 304 hoặc 316 có thể được sử dụng tùy yêu cầu vệ sinh và môi trường.
Nhà máy hóa chất
Có thể lựa chọn inox 304 hoặc 316 tùy loại hóa chất và điều kiện vận hành.
Hệ thống khí
Côn thu hàn inox được sử dụng để thay đổi kích thước tuyến ống.
Nhà máy sản xuất
Ứng dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Hệ thống PCCC
Có thể sử dụng phụ kiện inox trong những hệ thống có yêu cầu vật liệu phù hợp với thiết kế.
- Ưu điểm của côn thu inox
Chống ăn mòn
Inox có khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường phù hợp.
Độ bền cao
Khả năng chịu lực tốt và phù hợp với các hệ thống đường ống công nghiệp.
Bề mặt đẹp
Bề mặt inox có tính thẩm mỹ cao và dễ vệ sinh.
Kích thước đa dạng
Có nhiều quy cách từ đường kính nhỏ đến đường kính lớn.
Kết nối chắc chắn
Côn thu hàn tạo liên kết chắc chắn khi được thi công đúng kỹ thuật.
Tuổi thọ sử dụng cao
Khi lựa chọn đúng vật liệu và điều kiện vận hành, sản phẩm có thể sử dụng lâu dài.
- Côn thu inox khác gì lơ thu inox?
Đây là hai sản phẩm thường bị nhầm lẫn.
| Tiêu chí | Côn thu inox | Lơ thu inox |
| Kết nối phổ biến | Hàn | Ren |
| Hình dạng | Dạng côn | Dạng phụ kiện ren |
| Kích thước | Thường từ nhỏ đến lớn | Thường dùng cho đường ống ren |
| Chuyển đổi đường kính | Có | Có |
| Ứng dụng | Đường ống hàn | Đường ống ren |
| Quy cách | DN × DN | Inch × inch |
Nếu đường ống sử dụng phương pháp hàn, nên tìm côn thu inox.
Nếu hệ thống sử dụng ren, thường sẽ sử dụng lơ thu inox hoặc các phụ kiện ren phù hợp.
- Cách lựa chọn côn thu inox đúng quy cách
Trước khi đặt hàng, nên xác định:
Bước 1: Đầu lớn
Ví dụ:
DN100
Bước 2: Đầu nhỏ
Ví dụ:
DN50
Bước 3: Kiểu côn
- Đồng tâm.
- Lệch tâm.
Bước 4: Vật liệu
- Inox 201.
- Inox 304.
- Inox 316.
Bước 5: Độ dày
- SCH10.
- SCH40.
- SCH80.
- Hoặc độ dày cụ thể.
Bước 6: Tiêu chuẩn
Xác định tiêu chuẩn sản phẩm và đường ống.
Bước 7: Số lượng
Số lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách báo giá.
- Báo giá côn thu inox số lượng lớn
Đối với dự án hoặc nhà máy, nên lập danh sách quy cách trước khi yêu cầu báo giá.
Ví dụ:
| STT | Sản phẩm | Vật liệu | Quy cách | Độ dày | Số lượng |
| 1 | Côn thu inox | 304 | DN100 × DN50 | SCH40 | 20 |
| 2 | Côn thu inox | 304 | DN150 × DN100 | SCH40 | 15 |
| 3 | Côn thu inox | 316 | DN200 × DN150 | SCH10 | 10 |
| 4 | Côn thu inox | 304 | DN250 × DN200 | SCH40 | 5 |
Cách này giúp nhà cung cấp dễ dàng xác nhận:
- Đơn giá.
- Tồn kho.
- Thời gian giao hàng.
- Chiết khấu.
- Chứng từ.
- Xuất xứ.
- Kinh nghiệm mua côn thu inox
Để tránh mua nhầm, nên kiểm tra các thông tin sau:
Kiểm tra vật liệu
Xác định rõ inox 201, 304 hay 316.
Kiểm tra kích thước
Ví dụ:
DN100 × DN50
không phải DN100 hoặc DN50 riêng lẻ.
Kiểm tra kiểu côn
Xác định đồng tâm hay lệch tâm.
Kiểm tra độ dày
Nếu hệ thống yêu cầu SCH40 thì cần đặt đúng SCH40.
Kiểm tra tiêu chuẩn
Đảm bảo kích thước côn phù hợp với đường ống.
Kiểm tra bề mặt
Sản phẩm cần có bề mặt gia công đồng đều, không biến dạng nghiêm trọng.
- Có nên mua côn thu inox giá rẻ?
Khi tìm giá côn thu inox, không nên chỉ so sánh giá bán trên mỗi chiếc.
Cần so sánh cùng:
- Vật liệu.
- Kích thước.
- Độ dày.
- SCH.
- Kiểu côn.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Trọng lượng.
Ví dụ, côn thu inox 304 DN100 × DN50 SCH40 sẽ không nên so sánh trực tiếp với côn thu inox 304 DN100 × DN50 SCH10 vì độ dày và trọng lượng khác nhau.
- Câu hỏi thường gặp về bảng giá côn thu inox
Côn thu inox là gì?
Côn thu inox là phụ kiện dùng để chuyển đổi từ đường kính ống lớn sang đường kính ống nhỏ hơn, thường được kết nối bằng phương pháp hàn.
Côn thu inox 304 có phổ biến không?
Có. Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt.
Côn thu inox 316 dùng ở đâu?
Côn thu inox 316 thường được lựa chọn trong các môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn, tùy thuộc loại lưu chất và điều kiện vận hành.
Côn thu đồng tâm và lệch tâm khác nhau thế nào?
Côn đồng tâm có hai đầu nằm trên cùng một trục tâm. Côn lệch tâm có hai đầu lệch trục, phù hợp với một số yêu cầu bố trí đường ống đặc thù.
Côn thu inox có những kích thước nào?
Có rất nhiều quy cách như DN50 × DN25, DN80 × DN50, DN100 × DN50, DN100 × DN80, DN150 × DN100, DN200 × DN150, DN300 × DN250 và nhiều kích thước khác.
Giá côn thu inox phụ thuộc vào đâu?
Giá phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, SCH, kiểu côn, tiêu chuẩn, xuất xứ, thương hiệu và số lượng.
Côn thu inox có phải lơ thu inox không?
Không. Côn thu inox thường là phụ kiện chuyển đổi đường kính dùng cho đường ống hàn, trong khi lơ thu inox chủ yếu là phụ kiện chuyển đổi kích thước bằng kết nối ren.
Côn thu inox có dùng cho đường ống nước không?
Có. Côn thu inox được sử dụng trong nhiều hệ thống nước và xử lý nước nếu lựa chọn đúng vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn.
- Mua côn thu inox ở đâu?
Khi mua côn thu inox, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ quy cách inox 304, inox 316, côn đồng tâm, côn lệch tâm và nhiều độ dày.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu xác nhận:
- Vật liệu.
- Kích thước.
- Độ dày.
- SCH.
- Tiêu chuẩn.
- Kiểu côn.
- Xuất xứ.
- Chứng từ CO/CQ nếu cần.
- Tồn kho.
- Thời gian giao hàng.
- Chính sách giá số lượng lớn.
Nếu mua nhiều kích thước, nên gửi danh sách quy cách để nhận bảng giá côn thu inox đồng bộ và chính xác.
- Kết luận
Bảng giá côn thu inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là vật liệu inox, kích thước đầu lớn – đầu nhỏ, độ dày, SCH, kiểu côn đồng tâm hoặc lệch tâm và số lượng mua.
Côn thu inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông dụng. Côn thu inox 316 thường được lựa chọn cho môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn. Trong khi đó, inox 201 có thể được cân nhắc khi cần tối ưu chi phí và điều kiện sử dụng phù hợp.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ thông tin theo dạng:
Côn thu inox 304 – DN100 × DN50 – đồng tâm – SCH40 – số lượng 20 cái.
Cách ghi này giúp nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm, hạn chế nhầm lẫn và đưa ra báo giá côn thu inox phù hợp.
